Tin nhắn chat với khách Hàn cần ngắn mà vẫn lịch sự. Mỗi mẫu có tình huống bằng tiếng Việt, tin nhắn tiếng Hàn tự nhiên, các cụm nên học thuộc và lưu ý về kính ngữ. Trình độ TOPIK 3–4.
Báo tiến độ 8
Cuối ngày, báo tiến độ: màn hình đăng nhập xong 100%, màn hình danh sách đơn hàng xong 70%, mai làm tiếp.
Gửi cho: 김 과장님 – PM phía khách
김 과장님, 오늘 진행 상황 공유드립니다.
로그인 화면은 개발 완료했고, 주문 목록 화면은 70% 정도 진행되었습니다.
내일 이어서 작업하겠습니다.
Cụm nên dùng
- 오늘 진행 상황 공유드립니다: Tôi xin chia sẻ tiến độ hôm nay
- 개발 완료했고: đã dev xong, và…
- 70% 정도 진행되었습니다: đã làm được khoảng 70%
Mở đầu bằng gọi tên + 님, rồi đi thẳng vào nội dung. Tin nhắn công việc với khách dùng 하십시오체 (-습니다).
Khách hỏi API thanh toán xong chưa. Bạn trả lời: dev xong rồi, đang test nội bộ, chiều mai deploy lên server dev.
Gửi cho: 이 대리님 – phụ trách phía khách
네, 결제 API는 개발을 마치고 현재 내부 테스트 중입니다.
내일 오후에 개발 서버에 배포할 예정입니다.
Cụm nên dùng
- 개발을 마치고: dev xong rồi thì…
- 현재 내부 테스트 중입니다: hiện đang test nội bộ
- 배포할 예정입니다: dự kiến sẽ deploy
'-(으)ㄹ 예정입니다' dùng cho kế hoạch đã định, nghe chắc chắn hơn '-(으)ㄹ 것 같습니다'.
Báo cáo tuần ngắn: tuần này xong 3 chức năng, tuần sau làm chức năng thống kê; chưa có vấn đề gì.
Gửi cho: Kênh dự án (#project-shop)
이번 주 진행 상황 공유드립니다.
- 완료: 회원 관리, 주문 조회, 공지사항
- 다음 주: 통계 기능 개발
현재 특이 사항은 없습니다.
Cụm nên dùng
- 이번 주 진행 상황 공유드립니다: Xin chia sẻ tiến độ tuần này
- 다음 주: tuần sau
- 현재 특이 사항은 없습니다: hiện không có vấn đề gì đặc biệt
Trong kênh chung, dùng gạch đầu dòng cho dễ đọc. '특이 사항 없음' là cách báo 'không có gì bất thường' rất phổ biến.
Khách hỏi tiến độ. Phần lớn đúng lịch, nhưng màn hình thống kê có thể trễ 1 ngày vì truy vấn chậm; bạn sẽ báo lại chiều mai.
Gửi cho: 박 팀장님 – trưởng nhóm phía khách
팀장님, 전체적으로는 일정대로 진행되고 있습니다.
다만 통계 화면은 조회 성능 문제로 하루 정도 늦어질 수 있습니다.
내일 오후에 다시 말씀드리겠습니다.
Cụm nên dùng
- 일정대로 진행되고 있습니다: đang tiến hành đúng lịch
- 다만: tuy nhiên
- 하루 정도 늦어질 수 있습니다: có thể trễ khoảng 1 ngày
Báo tin tốt trước, rồi dùng '다만' để nêu rủi ro. Có mốc báo lại cụ thể giúp khách yên tâm.
Báo giữa ngày: đã tích hợp xong API giao hàng, đang test; nếu không có vấn đề gì thì chiều nay đưa lên staging.
Gửi cho: 김 과장님 – PM phía khách
김 과장님, 배송 API 연동 작업은 완료했고 지금 테스트 중입니다.
특별한 문제가 없으면 오늘 오후에 스테이징에 반영하겠습니다.
Cụm nên dùng
- 연동 작업은 완료했고: việc tích hợp đã xong, và…
- 지금 테스트 중입니다: hiện đang test
- 특별한 문제가 없으면: nếu không có vấn đề gì đặc biệt
N 중입니다 = đang trong quá trình N, gọn hơn -고 있습니다 trong tin nhắn.
Báo tiến độ sprint: xong 8/10 ticket, 2 ticket còn lại (#45, #47) đang được review, dự kiến xong vào thứ Năm.
Gửi cho: Kênh dự án (#project-shop)
이번 스프린트 진행 상황 공유드립니다.
티켓 10건 중 8건 완료했고, 남은 2건(#45, #47)은 코드 리뷰 중입니다.
목요일까지 마무리할 예정입니다.
Cụm nên dùng
- 10건 중 8건 완료했고: xong 8 trên 10 ticket, và…
- 코드 리뷰 중입니다: đang review code
- 마무리할 예정입니다: dự kiến hoàn tất
Đếm ticket / đầu việc dùng 건. 마무리하다 = làm nốt, hoàn tất.
Báo một rủi ro: thư viện PDF đang dùng không hỗ trợ tốt tiếng Hàn, team đang xem thư viện khác, mai báo kết quả.
Gửi cho: 박 팀장님 – trưởng nhóm phía khách
박 팀장님, 한 가지 리스크 공유드립니다.
현재 사용 중인 PDF 라이브러리가 한글을 제대로 지원하지 않아서 다른 라이브러리를 검토하고 있습니다.
검토 결과는 내일 말씀드리겠습니다.
Cụm nên dùng
- 한 가지 리스크 공유드립니다: xin chia sẻ một rủi ro
- 제대로 지원하지 않아서: không hỗ trợ tốt nên…
- 검토 결과는 내일 말씀드리겠습니다: kết quả xem xét tôi sẽ báo vào ngày mai
Báo rủi ro sớm, kèm việc đang làm và lúc sẽ báo lại: khách Hàn rất coi trọng điều này. 한글 = chữ Hàn.
Báo tiến độ chức năng nhận hàng tại cửa hàng (매장 픽업): API xong, màn hình 60%, thứ Năm đưa lên server test.
Gửi cho: 오 과장님 – người phụ trách nghiệp vụ (현업)
오 과장님, 매장 픽업 기능 진행 상황 공유드립니다.
API 개발은 완료했고, 화면은 60% 정도 진행되었습니다.
목요일에 테스트 서버에 반영하겠습니다.
Cụm nên dùng
- 진행 상황 공유드립니다: xin chia sẻ tiến độ
- 60% 정도 진행되었습니다: đã làm được khoảng 60%
- 테스트 서버에 반영하겠습니다: sẽ đưa lên server test
Với 현업 (người dùng nghiệp vụ) vẫn dùng 하십시오체. Nói tên chức năng theo cách họ gọi (매장 픽업), không dùng tên class hay API.
Tự viết tin nhắn chủ đề này →
Bug 10
Báo bug: trên Safari iPhone, bấm nút 'Thanh toán' không có phản hồi. Chrome bình thường. Đã đính kèm video.
Gửi cho: Kênh dự án (#qa)
[버그 공유] 아이폰 사파리에서 '결제하기' 버튼을 눌러도 반응이 없습니다.
크롬에서는 정상 동작합니다.
재현 영상 첨부드립니다.
Cụm nên dùng
- 반응이 없습니다: không có phản hồi
- 정상 동작합니다: hoạt động bình thường
- 재현 영상 첨부드립니다: xin gửi kèm video tái hiện
Tag [버그 공유] ở đầu để mọi người lọc nhanh. Nêu môi trường lỗi và môi trường bình thường để khoanh vùng.
Khách báo lỗi. Bạn trả lời: đã nhận, đang kiểm tra nguyên nhân, sẽ báo lại trong vòng 1 tiếng.
Gửi cho: 김 과장님 – PM phía khách
공유해 주셔서 감사합니다.
현재 원인 확인 중이며, 1시간 안에 다시 말씀드리겠습니다.
Cụm nên dùng
- 공유해 주셔서 감사합니다: cảm ơn anh đã chia sẻ
- 현재 원인 확인 중이며: hiện đang kiểm tra nguyên nhân, và…
- 1시간 안에: trong vòng 1 tiếng
Phản hồi nhanh dù chưa có kết quả. '-(이)며' là dạng văn viết lịch sự của '-고'.
Báo nguyên nhân và cách xử lý: lỗi do thiếu kiểm tra null khi khách không có địa chỉ; đã sửa, deploy lên server test, nhờ khách xác nhận.
Gửi cho: 김 과장님 – PM phía khách
원인 공유드립니다.
배송지 정보가 없는 경우 null 체크가 누락되어 오류가 발생했습니다.
수정 후 테스트 서버에 반영했으니 확인 부탁드립니다.
Cụm nên dùng
- 원인 공유드립니다: xin chia sẻ nguyên nhân
- 누락되어 오류가 발생했습니다: bị sót nên đã phát sinh lỗi
- 확인 부탁드립니다: nhờ anh kiểm tra giúp
Cấu trúc: nguyên nhân → đã làm gì → nhờ khách làm gì. '-았/었으니' = 'đã… nên (anh hãy)…'.
Bạn không tái hiện được lỗi khách báo. Hỏi thêm: thời gian xảy ra, tài khoản dùng, và ảnh chụp màn hình nếu có.
Gửi cho: 정 대리님 – QA phía khách
말씀하신 오류를 확인해 봤는데 저희 쪽에서는 재현되지 않습니다.
발생 시간과 사용하신 계정, 가능하시면 화면 캡처도 공유해 주실 수 있을까요?
Cụm nên dùng
- 재현되지 않습니다: không tái hiện được
- 사용하신 계정: tài khoản anh đã dùng
- 공유해 주실 수 있을까요?: anh có thể chia sẻ giúp không ạ?
Không nói 'không có lỗi'; nói 'phía chúng tôi chưa tái hiện được' và xin thêm thông tin cụ thể.
Báo bug: trên Android, upload ảnh trên 10MB thì app bị tắt đột ngột. Đính kèm log, độ ưu tiên cao.
Gửi cho: Kênh dự án (#qa)
[버그 보고] 안드로이드에서 10MB 이상 이미지를 업로드하면 앱이 강제 종료됩니다.
로그 첨부합니다.
우선순위: 높음
Cụm nên dùng
- 업로드하면 앱이 강제 종료됩니다: upload thì app bị tắt đột ngột
- 로그 첨부합니다: xin đính kèm log
- 우선순위: 높음: độ ưu tiên: cao
Báo bug trong kênh: tiêu đề trong [ ], điều kiện → hiện tượng, rồi đính kèm và độ ưu tiên. 강제 종료 = crash, tắt đột ngột.
Đã sửa bug khách báo hôm qua (sai tổng tiền khi dùng coupon) và đã đưa lên staging. Nhờ khách kiểm tra lại.
Gửi cho: 김 과장님 – PM phía khách
김 과장님, 어제 말씀하신 쿠폰 적용 시 합계 금액 오류는 수정 완료했습니다.
스테이징에 반영했으니 확인 부탁드립니다.
Cụm nên dùng
- 어제 말씀하신: (lỗi) anh đã nói hôm qua
- 수정 완료했습니다: đã sửa xong
- 확인 부탁드립니다: nhờ anh kiểm tra giúp
말씀하신 là kính ngữ của 말한. -(으)니 nối lý do với lời nhờ: 반영했으니 확인 부탁드립니다.
"Bug" khách báo thật ra đúng spec (tự đăng xuất sau 30 phút là theo thiết kế). Giải thích nhẹ nhàng, chỉ trang tài liệu.
Gửi cho: 정 대리님 – QA phía khách
정 대리님, 확인해 보니 30분 후 자동 로그아웃되는 것은 설계서에 정의된 동작입니다.
관련 내용은 설계서 12페이지에 있습니다.
변경이 필요하시면 말씀해 주세요.
Cụm nên dùng
- 확인해 보니: tôi kiểm tra thì thấy
- 설계서에 정의된 동작입니다: là hoạt động đã được định nghĩa trong tài liệu thiết kế
- 변경이 필요하시면 말씀해 주세요: nếu cần thay đổi thì xin cứ nói
Khi "bug" là đúng spec, đừng nói cụt 버그가 아닙니다: dẫn tài liệu rồi mở đường cho việc thay đổi.
Báo đã xác nhận lỗi coupon bị áp trùng ở màn thanh toán, đang sửa, mai báo lại.
Gửi cho: 한 대리님 – người phụ trách UAT
한 대리님, 말씀하신 쿠폰 중복 적용 건 확인했습니다.
결제 화면에서 쿠폰을 다시 선택할 때 발생하는 결함이며, 현재 수정 중입니다.
내일 오전에 다시 말씀드리겠습니다.
Cụm nên dùng
- 말씀하신: (việc) anh/chị đã nói
- 확인했습니다: tôi đã kiểm tra / xác nhận
- 현재 수정 중입니다: hiện đang sửa
'말씀하신 ~ 건' giúp người đọc biết ngay đang nói về việc nào. Nói điều kiện xảy ra lỗi bằng thao tác màn hình.
Báo nhanh trên Slack: từ 14:20 chức năng tìm kiếm bị lỗi, team đang điều tra, 30 phút nữa sẽ cập nhật.
Gửi cho: 박 책임님 – PM phía khách
박 책임님, 14시 20분부터 검색 기능에 장애가 발생하고 있습니다.
현재 원인을 조사 중이며, 30분 후에 진행 상황을 다시 공유드리겠습니다.
Cụm nên dùng
- 장애가 발생하고 있습니다: đang xảy ra sự cố
- 원인을 조사 중이며: đang điều tra nguyên nhân
- 진행 상황을 다시 공유드리겠습니다: sẽ cập nhật lại tình hình
Tin nhắn sự cố đầu tiên cần ngắn: giờ bắt đầu, việc đang làm, mốc cập nhật tiếp theo. Chưa có nguyên nhân thì không đoán.
Báo đội bảo mật: thư viện đang dùng vừa công bố lỗ hổng, hệ thống cũng bị ảnh hưởng, chưa thấy dấu hiệu tấn công, đề xuất vá khẩn tối nay.
Gửi cho: 보안팀 담당자님 – đội bảo mật phía khách
보안팀 담당자님, 사용 중인 라이브러리에 보안 취약점이 발표되어 확인해 보니 저희 시스템도 해당됩니다.
현재까지 공격 흔적은 없으며, 오늘 밤 긴급 패치를 제안드립니다.
Cụm nên dùng
- 보안 취약점: lỗ hổng bảo mật
- 공격 흔적은 없으며: không có dấu vết tấn công
- 긴급 패치를 제안드립니다: đề xuất vá khẩn
Với đội bảo mật: nói thẳng có bị ảnh hưởng không, có dấu hiệu tấn công không, rồi đề xuất bước tiếp theo.
Tự viết tin nhắn chủ đề này →
Lịch / trễ hạn 8
Xin dời deadline: chức năng xuất Excel trễ 2 ngày (từ thứ Tư sang thứ Sáu) vì spec thay đổi hôm qua.
Gửi cho: 김 과장님 – PM phía khách
김 과장님, 일정 관련해서 말씀드릴 것이 있습니다.
어제 사양 변경으로 엑셀 다운로드 기능이 수요일에서 금요일로 이틀 정도 늦어질 것 같습니다.
양해 부탁드립니다.
Cụm nên dùng
- 일정 관련해서 말씀드릴 것이 있습니다: tôi có việc cần báo về lịch
- 이틀 정도 늦어질 것 같습니다: có lẽ sẽ trễ khoảng 2 ngày
- 양해 부탁드립니다: mong anh thông cảm
Câu mở 'có việc cần báo' giúp khách chuẩn bị tinh thần. Nêu lý do khách quan (사양 변경) và ngày mới cụ thể.
Xin đổi giờ họp: họp 3h chiều nay trùng với deploy khẩn, hỏi dời sang 4h30 được không.
Gửi cho: 이 대리님 – phụ trách phía khách
이 대리님, 오늘 오후 3시 회의 시간을 조정할 수 있을까요?
긴급 배포 작업과 겹쳐서 4시 반으로 변경 가능하신지 여쭤봅니다.
Cụm nên dùng
- 조정할 수 있을까요?: có thể điều chỉnh được không ạ?
- 겹쳐서: vì bị trùng
- 변경 가능하신지 여쭤봅니다: xin hỏi anh có thể đổi được không
'-(으)ㄴ지 여쭤봅니다' là cách hỏi rất lịch sự trong văn viết.
Thông báo: thứ Hai tuần sau (2/9) là Quốc khánh Việt Nam, team nghỉ; câu hỏi gấp liên hệ BrSE.
Gửi cho: Kênh dự án (#notice)
[공지] 다음 주 월요일(9/2)은 베트남 국경일로 개발팀이 휴무입니다.
급한 문의는 BrSE에게 연락 부탁드립니다.
Cụm nên dùng
- [공지]: [Thông báo]
- 휴무입니다: nghỉ làm
- 연락 부탁드립니다: xin hãy liên hệ
Khách Hàn không biết lịch nghỉ lễ Việt Nam, nên báo trước ít nhất một tuần và nêu người liên hệ thay.
Khách hỏi có kịp release thứ Sáu không. Trả lời: kịp, nhưng cần khách xác nhận spec màn hình thanh toán trước thứ Tư.
Gửi cho: 박 팀장님 – trưởng nhóm phía khách
네, 금요일 릴리스는 가능합니다.
다만 그 전에 결제 화면 사양을 수요일까지 확정해 주셔야 일정에 맞출 수 있습니다.
Cụm nên dùng
- 릴리스는 가능합니다: release được ạ
- 확정해 주셔야: anh phải chốt giúp thì mới…
- 일정에 맞출 수 있습니다: mới kịp lịch
'-아/어 주셔야 -(으)ㄹ 수 있습니다' nêu điều kiện một cách lịch sự, tránh bị đổ lỗi khi khách chậm.
Sáng nay bạn bị ốm, xin nghỉ hôm nay. Việc gấp đã nhờ Minh xử lý thay; mai bạn sẽ liên lạc lại.
Gửi cho: 김 과장님 – PM phía khách
김 과장님, 죄송하지만 몸이 안 좋아서 오늘 하루 쉬겠습니다.
급한 건은 민 씨가 대신 대응할 예정입니다.
내일 다시 연락드리겠습니다.
Cụm nên dùng
- 몸이 안 좋아서: vì không khỏe
- 오늘 하루 쉬겠습니다: hôm nay tôi xin nghỉ một ngày
- 대신 대응할 예정입니다: sẽ xử lý thay
Không cần kể chi tiết bệnh, nói 몸이 안 좋아서 là đủ. Luôn ghi người làm thay.
Hỏi khách có thể dời buổi review thiết kế từ thứ Ba sang thứ Tư cùng giờ không, vì designer bên bạn có lịch công tác.
Gửi cho: 이 대리님 – phụ trách phía khách
이 대리님, 화요일 디자인 리뷰 일정 관련해서 문의드립니다.
저희 디자이너가 출장 일정이 생겨서 수요일 같은 시간으로 변경이 가능할까요?
Cụm nên dùng
- 관련해서 문의드립니다: xin hỏi về việc…
- 출장 일정이 생겨서: vì có lịch công tác
- 변경이 가능할까요: có thể đổi được không ạ
Xin đổi lịch thì hỏi bằng -(으)ㄹ까요?, nhẹ hơn -아/어 주세요.
Thông báo: từ thứ Hai tuần sau, họp daily đổi từ 10:00 sang 9:30 (giờ Hàn Quốc).
Gửi cho: Kênh dự án (#notice)
[공지] 다음 주 월요일부터 데일리 미팅 시간이 오전 10시에서 9시 30분으로 변경됩니다.
한국 시간 기준입니다.
참고 부탁드립니다.
Cụm nên dùng
- 9시 30분으로 변경됩니다: được đổi sang 9 giờ 30
- 한국 시간 기준입니다: tính theo giờ Hàn Quốc
- 참고 부탁드립니다: mong mọi người lưu ý
Làm việc lệch múi giờ (Hàn Quốc nhanh hơn Việt Nam 2 tiếng): luôn ghi rõ 한국 시간 기준.
Đề xuất dời deploy định kỳ tuần sau vì trùng đợt khuyến mãi lớn, chuyển sang thứ Ba tuần kế tiếp.
Gửi cho: 정 팀장님 – PM phía khách
정 팀장님, 다음 주 정기 배포 일정 관련하여 말씀드립니다.
행사 기간과 겹쳐서 장애 위험이 있어, 그다음 주 화요일로 변경하는 것은 어떨까요?
검토 부탁드립니다.
Cụm nên dùng
- 관련하여 말씀드립니다: xin trao đổi về việc…
- 행사 기간과 겹쳐서: vì trùng thời gian khuyến mãi
- 변경하는 것은 어떨까요?: đổi sang… thì thế nào ạ?
Đề xuất đổi lịch thì nêu lý do trước, rồi hỏi bằng '-는 것은 어떨까요?' thay vì tự quyết.
Tự viết tin nhắn chủ đề này →
Nhờ & hỏi 9
Nhờ khách cấp tài khoản VPN cho 2 thành viên mới (Minh, Lan) trước thứ Năm.
Gửi cho: 이 대리님 – phụ trách phía khách
이 대리님, 부탁드릴 것이 있습니다.
신규 투입 인원 2명(민, 란)의 VPN 계정 발급을 요청드립니다.
목요일까지 가능할까요?
Cụm nên dùng
- 부탁드릴 것이 있습니다: tôi có việc muốn nhờ
- 발급을 요청드립니다: xin đề nghị cấp
- 목요일까지 가능할까요?: đến thứ Năm có được không ạ?
Nêu số người, tên, và hạn mong muốn để khách xử lý một lần là xong.
Hỏi lại spec: khi người dùng hủy đơn, điểm (point) đã dùng có hoàn lại không?
Gửi cho: 김 과장님 – PM phía khách
사양 확인 부탁드립니다.
사용자가 주문을 취소하면 사용한 포인트도 환불되는 것이 맞을까요?
Cụm nên dùng
- 사양 확인 부탁드립니다: nhờ anh xác nhận spec
- 환불되는 것이 맞을까요?: có đúng là được hoàn lại không ạ?
Câu hỏi dạng 'có đúng là… không?' giúp khách chỉ cần trả lời có/không.
Nhờ khách review PR sửa lỗi đăng nhập, link ở ticket #231, nếu được thì trong hôm nay.
Gửi cho: 정 대리님 – dev phía khách
정 대리님, 로그인 오류 수정 PR 리뷰 부탁드립니다.
링크는 #231 티켓에 있습니다.
가능하시면 오늘 중으로 봐 주시면 감사하겠습니다.
Cụm nên dùng
- 리뷰 부탁드립니다: nhờ anh review
- 오늘 중으로: trong hôm nay
- 봐 주시면 감사하겠습니다: nếu anh xem giúp thì tôi rất cảm ơn
'-아/어 주시면 감사하겠습니다' mềm hơn '-아/어 주세요', hợp khi nhờ việc gấp.
Xin khách gửi dữ liệu mẫu (khoảng 100 đơn hàng, đã che thông tin cá nhân) để test hiệu năng.
Gửi cho: 박 팀장님 – trưởng nhóm phía khách
팀장님, 성능 테스트를 위해 샘플 데이터를 요청드립니다.
개인정보를 마스킹한 주문 데이터 100건 정도면 충분합니다.
Cụm nên dùng
- 성능 테스트를 위해: để test hiệu năng
- 요청드립니다: xin đề nghị
- 100건 정도면 충분합니다: khoảng 100 bản ghi là đủ
Nói rõ mục đích và lượng cần, và chủ động nêu yêu cầu che thông tin cá nhân.
Khách review PR và góp ý đổi tên biến. Bạn cảm ơn, báo đã sửa theo góp ý và push lại, nhờ xem lại.
Gửi cho: 정 대리님 – dev phía khách
정 대리님, 리뷰 감사합니다.
말씀하신 대로 변수명을 수정해서 다시 푸시했습니다.
한 번 더 확인 부탁드립니다.
Cụm nên dùng
- 리뷰 감사합니다: cảm ơn anh đã review
- 말씀하신 대로: đúng như anh đã góp ý
- 한 번 더 확인 부탁드립니다: nhờ anh xem lại một lần nữa
Trả lời review: cảm ơn → đã sửa gì → nhờ xem lại. 푸시하다 = push code.
Xin quyền đọc (read-only) DB production để điều tra nguyên nhân sự cố, chỉ dùng đến hết tuần này.
Gửi cho: 이 대리님 – phụ trách phía khách
이 대리님, 장애 원인 조사를 위해 운영 DB 조회 권한을 요청드립니다.
읽기 권한만 필요하고, 이번 주까지만 사용하겠습니다.
승인 가능하실지 확인 부탁드립니다.
Cụm nên dùng
- 조회 권한을 요청드립니다: xin cấp quyền tra cứu
- 읽기 권한만 필요하고: chỉ cần quyền đọc, và…
- 이번 주까지만 사용하겠습니다: chỉ dùng đến hết tuần này
Xin quyền vào production: nói rõ mục đích, phạm vi tối thiểu và thời hạn để khách dễ duyệt.
Hỏi ý kiến khách về 2 cách xử lý: A sửa nhanh trong 1 ngày, B mất 3 ngày nhưng dễ bảo trì hơn. Bên bạn đề xuất B.
Gửi cho: 박 팀장님 – trưởng nhóm phía khách
박 팀장님, 처리 방법에 대해 의견을 여쭙고 싶습니다.
A안은 하루면 수정할 수 있고, B안은 3일이 걸리지만 유지보수에 더 유리합니다.
저희는 B안을 추천드립니다.
Cụm nên dùng
- 의견을 여쭙고 싶습니다: tôi muốn hỏi ý kiến anh
- 3일이 걸리지만: mất 3 ngày nhưng
- B안을 추천드립니다: xin đề xuất phương án B
A안 / B안 = phương án A / B, rất hay dùng khi đưa lựa chọn cho khách. 여쭙다 là kính ngữ của 묻다.
Nhờ cho mượn 1 máy POS và thẻ test để kiểm thử thanh toán, cần trước thứ Tư.
Gửi cho: 박 대리님 – đội vận hành cửa hàng
박 대리님, 결제 테스트를 위해 POS 단말기 1대와 테스트용 카드가 필요합니다.
수요일 전까지 준비해 주시면 감사하겠습니다.
어려우시면 편하게 말씀해 주세요.
Cụm nên dùng
- 테스트를 위해: để test
- 준비해 주시면 감사하겠습니다: nếu anh/chị chuẩn bị giúp thì tôi rất cảm ơn
- 어려우시면 편하게 말씀해 주세요: nếu khó thì cứ nói thoải mái ạ
Câu cuối '어려우시면 편하게 말씀해 주세요' làm lời nhờ nhẹ nhàng hơn, người Hàn hay dùng khi nhờ việc phòng ban khác.
Báo đã deploy chức năng mới lên staging, nhờ khách kiểm tra theo kịch bản trước thứ Sáu và gửi email phê duyệt khi xong.
Gửi cho: 박 책임님 – PM phía khách
박 책임님, 스테이징 환경에 이번 기능 배포를 완료했습니다.
금요일까지 테스트 시나리오대로 확인해 주실 수 있을까요?
확인이 끝나시면 메일로 승인 부탁드립니다.
Cụm nên dùng
- 확인해 주실 수 있을까요: anh/chị kiểm tra giúp được không
- 확인이 끝나시면: khi anh/chị kiểm tra xong
- 승인 부탁드립니다: xin anh/chị phê duyệt
Xin phê duyệt bằng email để có bằng chứng nghiệm thu trước khi release.
Tự viết tin nhắn chủ đề này →
Deploy 10
Thông báo deploy production tối nay 22:00–23:00, dịch vụ có thể gián đoạn khoảng 10 phút.
Gửi cho: Kênh dự án (#deploy)
[배포 공지] 오늘 22:00~23:00 운영 서버 배포가 진행됩니다.
배포 중 약 10분간 서비스가 중단될 수 있습니다.
Cụm nên dùng
- [배포 공지]: [Thông báo deploy]
- 운영 서버 배포가 진행됩니다: sẽ tiến hành deploy server production
- 서비스가 중단될 수 있습니다: dịch vụ có thể bị gián đoạn
운영 서버 = production, 개발 서버 = dev, 스테이징 = staging. Nêu khung giờ và ảnh hưởng.
Báo deploy xong: đã deploy xong lúc 22:40, đã kiểm tra các chức năng chính, không có vấn đề.
Gửi cho: Kênh dự án (#deploy)
배포 완료되었습니다. (22:40)
주요 기능 동작 확인했으며, 이상 없습니다.
Cụm nên dùng
- 배포 완료되었습니다: đã deploy xong
- 동작 확인했으며: đã kiểm tra hoạt động, và
- 이상 없습니다: không có gì bất thường
Tin nhắn báo xong nên ngắn. '이상 없습니다' là câu chốt chuẩn sau khi kiểm tra.
Sau deploy phát hiện lỗi hiển thị giá; bạn đã rollback về bản trước, dịch vụ bình thường, đang tìm nguyên nhân.
Gửi cho: 김 과장님 – PM phía khách
배포 후 상품 가격 표시 오류가 확인되어 이전 버전으로 롤백했습니다.
현재 서비스는 정상이며, 원인 파악 후 다시 공유드리겠습니다.
Cụm nên dùng
- 이전 버전으로 롤백했습니다: đã rollback về bản trước
- 현재 서비스는 정상이며: hiện dịch vụ bình thường, và
- 원인 파악 후: sau khi nắm được nguyên nhân
Báo sự cố: hiện tượng → đã xử lý tạm thế nào → trạng thái hiện tại → bước tiếp theo.
Hỏi khách có đồng ý cho deploy bản sửa lỗi lên production chiều nay lúc 3h không.
Gửi cho: 이 대리님 – phụ trách phía khách
이 대리님, 오류 수정 버전을 오늘 오후 3시에 운영 서버에 배포해도 될까요?
승인해 주시면 바로 진행하겠습니다.
Cụm nên dùng
- 배포해도 될까요?: deploy được không ạ?
- 승인해 주시면: nếu anh phê duyệt
- 바로 진행하겠습니다: tôi sẽ tiến hành ngay
Deploy production luôn xin phép trước. '-아/어도 될까요?' là câu xin phép lịch sự.
Thông báo hoãn deploy tối nay vì regression test còn 2 case lỗi; lịch mới sẽ báo ngay khi chốt.
Gửi cho: Kênh dự án (#deploy)
[배포 연기 안내] 오늘 밤 예정된 배포는 연기하겠습니다.
회귀 테스트에서 실패한 케이스가 2건 남아 있습니다.
새 일정은 확정되는 대로 공유드리겠습니다.
Cụm nên dùng
- 배포는 연기하겠습니다: việc deploy sẽ được hoãn
- 실패한 케이스가 2건 남아 있습니다: còn 2 case bị lỗi
- 확정되는 대로: ngay khi được chốt
-는 대로 = ngay khi. Hoãn deploy thì nêu lý do cụ thể bằng con số.
Gửi checklist trước deploy: đã backup DB, đã test trên staging; nhờ khách duyệt deploy trước 18:00.
Gửi cho: 김 과장님 – PM phía khách
김 과장님, 오늘 배포 전 체크리스트 공유드립니다.
DB 백업과 스테이징 테스트는 완료했습니다.
18시 전까지 배포 승인 부탁드립니다.
Cụm nên dùng
- 배포 전 체크리스트: checklist trước khi deploy
- 스테이징 테스트는 완료했습니다: đã test xong trên staging
- 배포 승인 부탁드립니다: xin anh duyệt deploy
N 전까지 = trước (mốc) N. Ghi rõ giờ hạn chót để khách không quên duyệt.
Sau deploy 30 phút: chưa thấy gì bất thường, sẽ tiếp tục theo dõi đến sáng mai.
Gửi cho: Kênh dự án (#deploy)
배포 후 30분 동안 모니터링한 결과, 현재까지 특이 사항은 없습니다.
내일 오전까지 계속 모니터링하겠습니다.
Cụm nên dùng
- 모니터링한 결과: kết quả theo dõi
- 특이 사항은 없습니다: không có gì bất thường
- 계속 모니터링하겠습니다: sẽ tiếp tục theo dõi
특이 사항은 없습니다 là cách báo "mọi thứ bình thường" rất phổ biến.
Thông báo cập nhật chương trình POS tối nay sau giờ đóng cửa (23:00–01:00), không cần thao tác gì, sáng mai khởi động lại POS.
Gửi cho: Kênh chung các cửa hàng – 매장 담당자
매장 담당자님들께 안내드립니다.
오늘 영업 종료 후 23시부터 01시까지 POS 프로그램 업데이트가 진행됩니다.
별도 작업은 필요 없으며, 내일 아침 POS를 재시작해 주시기 바랍니다.
Cụm nên dùng
- 안내드립니다: xin thông báo
- 영업 종료 후: sau khi hết giờ bán hàng
- 재시작해 주시기 바랍니다: mong anh/chị khởi động lại
Thông báo cho nhiều người dùng '-님들께 안내드립니다' và '-아/어 주시기 바랍니다' (trang trọng hơn '-아/어 주세요').
Báo đã rollback xong bản deploy tối nay, dịch vụ đã chạy bình thường, sáng mai sẽ gửi phân tích nguyên nhân.
Gửi cho: 김 과장님 – PM phía khách
김 과장님, 오늘 배포한 버전은 이전 버전으로 롤백을 완료했습니다.
현재 서비스는 정상적으로 동작하고 있습니다.
원인 분석 결과는 내일 오전 중으로 공유드리겠습니다.
Cụm nên dùng
- 롤백을 완료했습니다: đã rollback xong
- 정상적으로 동작하고 있습니다: đang hoạt động bình thường
- 내일 오전 중으로 공유드리겠습니다: sẽ chia sẻ trong sáng mai
Sau rollback, khách cần ba điều: đã quay lại bản cũ, dịch vụ ổn chưa, khi nào có phân tích.
Báo phiên bản 2.3 đã lên production xong, kèm link release note, nhờ khách kiểm tra các màn hình chính.
Gửi cho: 최 팀장님 – trưởng nhóm phía khách
최 팀장님, 2.3 버전 운영 배포가 완료되었습니다.
변경 내용은 아래 릴리스 노트에서 확인하실 수 있습니다.
주요 화면 확인 부탁드립니다.
Cụm nên dùng
- 운영 배포가 완료되었습니다: đã deploy production xong
- 확인하실 수 있습니다: anh/chị có thể xem
- 확인 부탁드립니다: phiền anh/chị kiểm tra
운영 배포 = deploy lên production. Kèm link release note thay vì liệt kê dài trong chat.
Tự viết tin nhắn chủ đề này →
Xin lỗi 9
Xin lỗi vì trả lời tin nhắn muộn (do đang họp), rồi trả lời: chức năng đó sẽ xong thứ Năm.
Gửi cho: 김 과장님 – PM phía khách
답변이 늦어져서 죄송합니다. 회의가 길어졌습니다.
문의하신 기능은 목요일까지 완료할 예정입니다.
Cụm nên dùng
- 답변이 늦어져서 죄송합니다: xin lỗi vì trả lời muộn
- 문의하신 기능은: chức năng anh hỏi thì
- 완료할 예정입니다: dự kiến sẽ hoàn thành
Lý do ngắn gọn một câu là đủ, rồi trả lời ngay câu hỏi.
Xin lỗi vì lỗi trên production hôm qua do team test thiếu; cam kết bổ sung test hồi quy cho phần thanh toán.
Gửi cho: 박 팀장님 – trưởng nhóm phía khách
어제 운영 환경에서 발생한 오류로 불편을 드려 죄송합니다.
저희 테스트가 부족했던 부분이 원인이었습니다.
앞으로 결제 관련 회귀 테스트를 보완해서 재발을 방지하겠습니다.
Cụm nên dùng
- 불편을 드려 죄송합니다: xin lỗi vì đã gây bất tiện
- 부족했던 부분이 원인이었습니다: nguyên nhân là phần còn thiếu sót
- 재발을 방지하겠습니다: sẽ ngăn tái phát
Xin lỗi kiểu Hàn: nhận trách nhiệm rõ ràng + biện pháp phòng tái phát (재발 방지).
Bạn gửi nhầm file (bản cũ). Xin lỗi và gửi lại bản mới nhất.
Gửi cho: 이 대리님 – phụ trách phía khách
죄송합니다. 방금 이전 버전 파일을 잘못 보내드렸습니다.
최신 버전으로 다시 첨부드립니다.
Cụm nên dùng
- 잘못 보내드렸습니다: đã gửi nhầm
- 최신 버전으로: bằng bản mới nhất
- 다시 첨부드립니다: xin gửi kèm lại
Lỗi nhỏ thì xin lỗi ngắn và sửa ngay, không cần giải thích dài.
Bạn hiểu nhầm yêu cầu (làm sắp xếp theo ngày tạo thay vì ngày cập nhật). Xin lỗi, sẽ sửa xong trong hôm nay.
Gửi cho: 김 과장님 – PM phía khách
요구사항을 잘못 이해해서 생성일 기준으로 정렬되도록 구현했습니다. 죄송합니다.
수정일 기준으로 오늘 중에 수정하겠습니다.
Cụm nên dùng
- 잘못 이해해서: vì hiểu sai
- 기준으로: theo tiêu chí
- 오늘 중에 수정하겠습니다: sẽ sửa trong hôm nay
Nói rõ đã hiểu sai thế nào để khách thấy bạn đã nắm đúng yêu cầu bây giờ.
Bạn quên nên gửi báo cáo tuần muộn một ngày. Xin lỗi, gửi kèm báo cáo, lần sau sẽ đặt nhắc lịch.
Gửi cho: 김 과장님 – PM phía khách
김 과장님, 주간 보고서를 하루 늦게 보내 드려 죄송합니다.
보고서 첨부합니다.
앞으로는 일정 알림을 설정해서 늦지 않도록 하겠습니다.
Cụm nên dùng
- 늦게 보내 드려 죄송합니다: xin lỗi vì gửi muộn
- 보고서 첨부합니다: xin đính kèm báo cáo
- 늦지 않도록 하겠습니다: sẽ cố gắng không để trễ
Xin lỗi chuẩn: lỗi gì → khắc phục ngay → cách phòng tránh. -도록 하겠습니다 = sẽ cố gắng để…
Bạn lỡ cuộc gọi của khách vì đang họp. Xin lỗi và hỏi khi nào tiện để gọi lại.
Gửi cho: 이 대리님 – phụ trách phía khách
이 대리님, 회의 중이라 전화를 받지 못했습니다. 죄송합니다.
편하신 시간을 알려 주시면 다시 연락드리겠습니다.
Cụm nên dùng
- 회의 중이라: vì đang họp
- 전화를 받지 못했습니다: tôi đã không nghe máy được
- 편하신 시간을 알려 주시면: nếu chị cho biết giờ thuận tiện
N 중이라 = vì đang N. 편하신 시간 là cách hỏi giờ rảnh lịch sự.
Ước tính công số bị thiếu: thực tế cần thêm khoảng 5 ngày vì API bên ngoài phức tạp hơn dự kiến. Xin lỗi và xin một buổi họp ngắn ngày mai.
Gửi cho: 박 팀장님 – trưởng nhóm phía khách
박 팀장님, 견적 관련해서 사과 말씀드립니다.
외부 API 연동이 예상보다 복잡해서 5일 정도 추가 공수가 필요합니다.
내일 잠시 미팅을 요청드려도 될까요?
Cụm nên dùng
- 사과 말씀드립니다: xin gửi lời xin lỗi
- 예상보다 복잡해서: phức tạp hơn dự kiến nên…
- 미팅을 요청드려도 될까요: tôi xin một buổi họp được không ạ
공수 = công số (man-day). Chuyện lớn như vượt công số thì nên xin họp, đừng chỉ giải quyết qua tin nhắn.
Xin lỗi vì batch quyết toán chạy trễ nên báo cáo doanh thu sáng nay bị chậm; đã chạy lại, 10 giờ sẽ xong.
Gửi cho: 최 과장님 – đội kế toán
최 과장님, 정산 배치 지연으로 매출 보고서가 늦어져 죄송합니다.
배치는 재실행했고, 10시까지 완료될 예정입니다.
완료되면 바로 연락드리겠습니다.
Cụm nên dùng
- 늦어져 죄송합니다: xin lỗi vì đã bị chậm
- 완료될 예정입니다: dự kiến sẽ xong
- 완료되면 바로 연락드리겠습니다: xong là tôi liên lạc ngay
Xin lỗi kèm nguyên nhân ngắn gọn, rồi nói ngay tình trạng xử lý và giờ hoàn thành. Đừng xin lỗi dài dòng mà thiếu thông tin.
Xin lỗi vì bỏ sót xóa tài khoản của developer đã nghỉ việc; đã vô hiệu hóa, không có đăng nhập nào sau khi nghỉ, thứ Sáu gửi kết quả rà soát toàn bộ.
Gửi cho: 김 과장님 – PM phía khách
김 과장님, 퇴사자 계정 삭제가 누락된 점 진심으로 사과드립니다.
해당 계정은 즉시 비활성화했으며, 퇴사 이후 로그인 기록은 없었습니다.
전체 계정 점검 결과는 금요일까지 보내 드리겠습니다.
Cụm nên dùng
- 누락된 점 진심으로 사과드립니다: thành thật xin lỗi vì đã bỏ sót
- 즉시 비활성화했으며: đã vô hiệu hóa ngay
- 점검 결과: kết quả rà soát
Xin lỗi kèm ba thông tin: đã xử lý gì, có ảnh hưởng không (log đăng nhập), và kế hoạch rà soát có hạn.
Tự viết tin nhắn chủ đề này →
Họp online 6
Gửi link họp online cho buổi review lúc 2 giờ chiều nay, nhờ khách vào sớm 5 phút để kiểm tra âm thanh.
Gửi cho: 김 과장님 – PM phía khách
김 과장님, 오늘 오후 2시 리뷰 회의 링크 공유드립니다.
[Teams 링크]
음성 확인을 위해 5분 정도 일찍 접속해 주시면 감사하겠습니다.
Cụm nên dùng
- 회의 링크 공유드립니다: xin gửi link họp
- 일찍 접속해 주시면 감사하겠습니다: rất cảm ơn nếu anh/chị vào sớm
Gửi link kèm giờ họp và tên buổi họp để khách tìm lại tin nhắn dễ hơn.
Báo sẽ vào họp trễ khoảng 5 phút vì buổi họp trước kéo dài, nhờ bắt đầu trước.
Gửi cho: 박 대리님 – phía khách
박 대리님, 앞 회의가 길어져서 5분 정도 늦게 들어갈 것 같습니다.
죄송하지만 먼저 시작해 주시면 바로 합류하겠습니다.
Cụm nên dùng
- 늦게 들어갈 것 같습니다: có lẽ sẽ vào muộn
- 먼저 시작해 주시면: nếu anh/chị bắt đầu trước
- 바로 합류하겠습니다: sẽ tham gia ngay
Báo trước khi giờ họp bắt đầu, nói rõ trễ bao lâu. '합류하다' = tham gia giữa chừng.
Đang họp thì mất tiếng/mạng chập chờn: nhắn trong chat là sẽ thoát ra vào lại ngay.
Gửi cho: 김 과장님 – PM phía khách
김 과장님, 지금 제 쪽 음성이 끊기는 것 같습니다.
잠시 나갔다가 바로 다시 접속하겠습니다.
Cụm nên dùng
- 음성이 끊기는 것 같습니다: hình như tiếng bị ngắt
- 다시 접속하겠습니다: tôi sẽ vào lại
Nhắn ngay trong khung chat của cuộc họp; câu ngắn, không cần xin lỗi dài.
Trong họp khách nói không thấy màn hình chia sẻ: nhắn hỏi bây giờ đã thấy chưa sau khi chia sẻ lại.
Gửi cho: 이 팀장님 – trưởng nhóm phía khách
이 팀장님, 화면 공유를 다시 시작했습니다.
지금은 화면이 잘 보이시는지 확인 부탁드립니다.
Cụm nên dùng
- 화면 공유: chia sẻ màn hình
- 잘 보이시는지: có thấy rõ không
'보이시다' là kính ngữ của '보이다' (nhìn thấy) khi hỏi người trên.
Sau buổi họp online, gửi biên bản và nhờ mọi người góp ý nếu có chỗ sai trước thứ Năm.
Gửi cho: 참석자 여러분 – mọi người dự họp
오늘 회의에 참석해 주셔서 감사합니다.
회의록 첨부드리니, 수정할 내용이 있으면 목요일까지 말씀 부탁드립니다.
Cụm nên dùng
- 참석해 주셔서 감사합니다: cảm ơn đã tham dự
- 회의록 첨부드리니: xin gửi kèm biên bản họp
- 말씀 부탁드립니다: xin hãy cho biết
Biên bản gửi trong ngày, nêu hạn góp ý để biên bản được chốt.
Đề nghị dời buổi họp online sáng mai sang chiều vì server test đang bảo trì, hỏi 3 giờ có được không.
Gửi cho: 김 과장님 – PM phía khách
김 과장님, 내일 오전 회의 관련해서 연락드립니다.
테스트 서버 점검 때문에 데모가 어려워서, 오후 3시로 변경 가능하실까요?
Cụm nên dùng
- 관련해서 연락드립니다: tôi liên lạc về việc
- 변경 가능하실까요: có thể đổi được không ạ
Nêu lý do ngắn gọn và đề xuất sẵn một giờ cụ thể để khách chỉ cần trả lời có/không.
Tự viết tin nhắn chủ đề này →
Điện thoại 6
Lỡ cuộc gọi của khách vì đang họp, nhắn xin lỗi và hẹn 10 phút nữa gọi lại.
Gửi cho: 박 대리님 – phía khách
박 대리님, 회의 중이라 전화를 못 받았습니다. 죄송합니다.
10분 후에 다시 전화드리겠습니다.
Cụm nên dùng
- 전화를 못 받았습니다: không nghe máy được
- 다시 전화드리겠습니다: tôi sẽ gọi lại
'전화드리다' là dạng khiêm nhường của '전화하다', dùng khi mình gọi cho người trên.
Hỏi khách có thể gọi điện nói chuyện 10 phút lúc 4 giờ chiều không, vì chuyện spec khó giải thích qua tin nhắn.
Gửi cho: 김 과장님 – PM phía khách
김 과장님, 화면 사양 관련해서 메시지로 설명드리기가 어려울 것 같습니다.
오늘 오후 4시쯤 10분 정도 통화 가능하실까요?
Cụm nên dùng
- 메시지로 설명드리기가 어려울 것 같습니다: có lẽ khó giải thích qua tin nhắn
- 통화 가능하실까요: có thể nói chuyện điện thoại được không ạ
Người Hàn thích hẹn trước khi gọi; nói rõ chủ đề và thời lượng.
Sau cuộc gọi, tóm tắt lại nội dung đã thống nhất: nút xuất Excel làm trong tuần này, phân quyền để sang tuần sau.
Gửi cho: 김 과장님 – PM phía khách
김 과장님, 방금 통화한 내용 정리해서 공유드립니다.
1. 엑셀 다운로드 버튼: 이번 주 내 반영
2. 권한 설정: 다음 주로 일정 조정
혹시 다르게 이해한 부분이 있으면 말씀 부탁드립니다.
Cụm nên dùng
- 방금 통화한 내용 정리해서 공유드립니다: xin gửi tóm tắt nội dung vừa trao đổi qua điện thoại
- 다르게 이해한 부분: chỗ hiểu khác nhau
Nói qua điện thoại xong nên nhắn lại bằng chữ để có bằng chứng, tránh hiểu nhầm.
Khách gọi lúc mình không nghe rõ (ồn, mạng yếu): nhắn xin lỗi và nhờ gửi lại nội dung chính bằng tin nhắn.
Gửi cho: 이 팀장님 – trưởng nhóm phía khách
이 팀장님, 아까 통화 중에 잡음이 심해서 잘 못 들었습니다. 죄송합니다.
번거로우시겠지만 요점만 메시지로 보내 주실 수 있을까요?
Cụm nên dùng
- 잘 못 들었습니다: tôi không nghe rõ
- 번거로우시겠지만: dù có hơi phiền
- 요점만: chỉ ý chính
'번거로우시겠지만' là từ đệm lịch sự trước khi nhờ người khác làm thêm việc.
Báo đội vận hành: nếu có sự cố ngoài giờ thì gọi số trực của bên mình, kèm số điện thoại.
Gửi cho: 운영팀 – đội vận hành phía khách
운영팀 여러분, 업무 시간 외 장애 발생 시에는 아래 비상 연락처로 전화 부탁드립니다.
비상 연락처: 010-1234-5678 (당직 담당자)
Cụm nên dùng
- 업무 시간 외: ngoài giờ làm việc
- 비상 연락처: số liên lạc khẩn cấp
- 당직 담당자: người trực
Thông báo cho cả nhóm nên dùng '여러분'; ghi số điện thoại ở dòng riêng cho dễ chép.
Đang đi ra ngoài không nghe máy được, nhắn là 30 phút nữa về chỗ sẽ gọi lại, việc gấp thì nhắn trước.
Gửi cho: 박 대리님 – phía khách
박 대리님, 지금 이동 중이라 통화가 어렵습니다.
30분 후에 자리에 돌아가서 연락드리겠습니다. 급한 건이면 메시지로 남겨 주세요.
Cụm nên dùng
- 통화가 어렵습니다: khó nói chuyện điện thoại
- 자리에 돌아가서: về lại chỗ ngồi
- 메시지로 남겨 주세요: xin để lại tin nhắn
'급한 건' = việc gấp. Đưa ra cách liên lạc khác để khách không phải chờ.
Tự viết tin nhắn chủ đề này →