Mỗi mẫu là một tình huống thật khi làm outsource với khách Hàn: email chuẩn để tham khảo, rồi các lỗi người Việt hay mắc trong bản nháp (sai kính ngữ, ngữ pháp, định dạng) và cách sửa. Trình độ TOPIK 3–4.
35 mẫu email · mỗi mẫu kèm các lỗi cần sửa
Email báo lỗi trên server production
Tình huống: Gửi email cho 김 팀장님 (PM phía khách hàng) báo lỗi đăng nhập xảy ra trên server production hôm qua, nguyên nhân và kế hoạch xử lý.
Dùng 하십시오체 (trang trọng). Email báo cáo sự cố gửi cấp quản lý phía khách hàng là văn bản chính thức, nên dùng 하십시오체 (-ㅂ니다/-습니다) thống nhất từ đầu đến cuối.
Email mẫu
제목: [ABC] 운영 서버 로그인 오류 보고 및 조치 계획
김 팀장님, 안녕하십니까.
ABC 회사 개발팀 응우옌입니다.
어제 운영 서버에서 로그인 오류가 발생하였습니다.
원인은 세션 만료 설정이 잘못되었기 때문입니다.
오늘 오후 3시에 수정 사항을 배포할 예정입니다.
확인 부탁드립니다.
감사합니다.
Lỗi hay gặp trong bản nháp
제목: 버그 보고 → 제목: [ABC] 운영 서버 로그인 오류 보고 및 조치 계획 Tiêu đề nên cụ thể: tên công ty/dự án trong [ ], vấn đề gì và có kế hoạch xử lý. Người Hàn rất chú trọng tiêu đề email.
안녕? → 안녕하십니까. '안녕?' là 반말, chỉ dùng với bạn bè. Với khách hàng phải dùng '안녕하십니까' (hoặc '안녕하세요').
저는 ABC 회사의 응우옌입니다. → ABC 회사 개발팀 응우옌입니다. Trong email công việc thường bỏ '저는' và giới thiệu theo mẫu 'Công ty + bộ phận + tên + 입니다'.
발생했어요 → 발생하였습니다 Email báo cáo sự cố nên dùng 하십시오체. Trộn 해요체 (-어요) vào văn bản chính thức nghe thiếu chuyên nghiệp.
잘못되서 입니다 → 잘못되었기 때문입니다 '되서' sai chính tả (đúng là '돼서' = 되어서). Ngoài ra '-아서/어서' không kết thúc câu với '입니다'. Để nêu nguyên nhân dùng '-기 때문입니다'.
수정 배포를 할 거예요 → 수정 사항을 배포할 예정입니다 '-ㄹ 예정입니다' (dự kiến sẽ) trang trọng và phù hợp lịch công việc hơn '-ㄹ 거예요'.
확인 부탁해. → 확인 부탁드립니다. '부탁해' là 반말. Câu kết email chuẩn: '확인 부탁드립니다' hoặc '검토 부탁드립니다'.
Tình huống: Nhắn tin qua Slack/KakaoWork cho 박 대리님 (người viết spec phía khách hàng) để hỏi lại yêu cầu màn hình đăng ký thành viên.
Dùng 해요체 (lịch sự, thân thiện). Tin nhắn chat với người phụ trách cùng cấp có thể dùng 해요체 lịch sự. Nhưng vẫn phải có kính ngữ (-시-, -주시면) và câu hỏi mềm mại, không được giục khách.
Email mẫu
박 대리님, 안녕하세요. 회원가입 화면 관련해서 확인하고 싶은 부분이 있어요.
1. 전화번호 입력은 필수 항목인가요?
2. 비밀번호 규칙(길이, 특수문자 포함 여부 등)이 기획서에 없어서요. 정해진 규칙이 있을까요?
확인해 주시면 바로 반영하겠습니다. 감사합니다!
Lỗi hay gặp trong bản nháp
질문이 있어요. → 안녕하세요. 회원가입 화면 관련해서 확인하고 싶은 부분이 있어요. Chào trước rồi nêu chủ đề. '확인하고 싶은 부분이 있어요' nghe nhẹ nhàng và chuyên nghiệp hơn '질문이 있어요'.
필수예요? → 필수 항목인가요? Khi hỏi xác nhận, đuôi '-인가요?' mềm hơn '-예요?'. 'Mục bắt buộc' trong spec là '필수 항목'.
비밀번호 규칙은 뭐예요? → 정해진 규칙이 있을까요? '뭐예요?' khá thẳng. '-ㄹ까요?' là cách hỏi lịch sự, không tạo áp lực cho người nghe.
문서에 없어서 몰라요. → 기획서에 없어서요. Tài liệu spec/planning thường gọi là '기획서'. Nêu lý do khách quan ('không có trong spec') thay vì nói '몰라요'.
빨리 알려줘요. → 확인해 주시면 바로 반영하겠습니다. '알려줘요' thiếu kính ngữ và giục khách là bất lịch sự. Dùng '-아/어 주시면' và cho biết bạn sẽ làm gì tiếp theo.
Tình huống: Gửi email báo cáo tiến độ tuần cho 이 팀장님 (PM phía khách hàng): tính năng nào đã xong, tính năng nào đang làm và kế hoạch tuần sau.
Dùng 하십시오체 (trang trọng). Báo cáo tuần là văn bản chính thức gửi cấp quản lý phía khách hàng và thường được chuyển tiếp cho người khác, nên dùng 하십시오체 (-ㅂ니다/-습니다) và khiêm nhường ngữ (보고드립니다) thống nhất.
Email mẫu
제목: [ABC 쇼핑몰 프로젝트] 10월 1주차 주간 업무 보고
이 팀장님, 안녕하십니까.
이번 주 진행 상황을 보고드립니다.
회원 관리 기능은 개발이 완료되었습니다.
결제 기능은 현재 약 70% 진행되었습니다.
다음 주에는 결제 기능 개발과 테스트를 진행할 예정입니다.
자세한 내용은 첨부 파일을 참고해 주시기 바랍니다.
감사합니다.
Lỗi hay gặp trong bản nháp
제목: 주간 보고 → 제목: [ABC 쇼핑몰 프로젝트] 10월 1주차 주간 업무 보고 Khách hàng nhận nhiều báo cáo tuần từ nhiều đối tác. Tiêu đề nên có tên dự án trong [ ] và tuần cụ thể (10월 1주차) để dễ tìm lại.
안녕하세요? → 안녕하십니까. Trong email 하십시오체, lời chào nên là '안녕하십니까.' để thống nhất văn phong. Lời chào cũng không cần dấu hỏi trong email.
보고해요 → 보고드립니다 '-해요' là 해요체, không hợp với báo cáo chính thức. Dùng khiêm nhường ngữ '보고드립니다' khi báo cáo cho cấp trên/khách hàng.
완료됬습니다 → 완료되었습니다 '됬' không tồn tại trong tiếng Hàn. 되 + 었 = '되었' hoặc viết gọn '됐'. Trong văn bản trang trọng nên viết đầy đủ '되었습니다'.
아직 70%만 했습니다 → 현재 약 70% 진행되었습니다 '70%만 했습니다' nghe như đang than vãn hoặc làm chưa đủ. Báo cáo tiến độ dùng '진행되었습니다' (đã tiến triển) với '현재 약' cho khách quan.
다음 주는 결제 기능과 테스트를 진행합니다. → 다음 주에는 결제 기능 개발과 테스트를 진행할 예정입니다. Chỉ thời điểm dùng '-에는' (다음 주에는), không dùng '-는' đơn thuần. Kế hoạch tương lai nên dùng '-ㄹ 예정입니다'.
첨부 파일을 보세요. → 자세한 내용은 첨부 파일을 참고해 주시기 바랍니다. '보세요' là câu mệnh lệnh, quá trực tiếp với khách hàng. Mẫu chuẩn: '첨부 파일을 참고해 주시기 바랍니다'.
Tình huống: Đăng tin nhắn trên kênh Slack chung với khách hàng (có 최 매니저님 và team vận hành) để thông báo tối nay sẽ deploy lên server production.
Dùng 해요체 (lịch sự, thân thiện). Kênh chat chung dùng 해요체 lịch sự là tự nhiên. Tuy nhiên người đọc là khách hàng nên vẫn phải có kính ngữ (-시-, 말씀해 주세요) và tiêu đề thông báo rõ ràng.
Email mẫu
[배포 공지] 10/3(토) 22:00 운영 서버 배포 안내
안녕하세요, ABC 개발팀 응우옌이에요.
오늘 밤 10시에 운영 서버 배포를 진행할 예정이에요.
배포 시간 동안에는 서비스를 이용하실 수 없어요.
약 30분 정도 걸릴 거예요.
문제가 있으시면 저에게 말씀해 주세요.
배포가 완료되면 다시 공유드릴게요.
Lỗi hay gặp trong bản nháp
공지: 오늘 배포해요 → [배포 공지] 10/3(토) 22:00 운영 서버 배포 안내 Thông báo deploy nên có nhãn [배포 공지], ngày giờ cụ thể và server nào để mọi người lướt qua là hiểu ngay.
배포가 있을 거예요 → 운영 서버 배포를 진행할 예정이에요 '배포가 있다' không tự nhiên. Người Hàn nói '배포를 진행하다'. Lịch đã định thì dùng '-ㄹ 예정이에요'.
서비스를 사용 안 돼요 → 서비스를 이용하실 수 없어요 '사용 안 돼요' sai cấu trúc: không thể làm gì phải dùng '-ㄹ 수 없어요'. Với khách hàng nên dùng '이용하시다' (có -시-).
걸릴거예요 → 걸릴 거예요 '거' là danh từ phụ thuộc nên phải viết cách: '걸릴 거예요'.
저한테 말해. → 저에게 말씀해 주세요. '말해' là 반말. Với khách hàng dùng '말씀해 주세요'; '저에게' lịch sự hơn '저한테' trong văn viết.
배포 끝나면 다시 연락해요. → 배포가 완료되면 다시 공유드릴게요. Thiếu trợ từ chủ ngữ '가' (배포가). '완료되면' trang trọng hơn '끝나면', và '공유드릴게요' thể hiện bạn chủ động cập nhật kết quả.
Tình huống: Gửi email cho 박 부장님 (trưởng bộ phận vận hành phía khách hàng) thông báo lịch bảo trì định kỳ database server vào rạng sáng thứ Bảy, trong thời gian đó dịch vụ sẽ tạm dừng.
Dùng 하십시오체 (trang trọng). Thông báo bảo trì ảnh hưởng đến dịch vụ của khách hàng, gửi cho cấp trưởng phòng, nên phải là văn bản chính thức với 하십시오체 và các mẫu câu thông báo cố định (-ㄹ 예정입니다, -시기 바랍니다).
Email mẫu
제목: [ABC] 10월 10일(토) 데이터베이스 서버 정기 점검 안내
박 부장님, 안녕하십니까.
ABC 회사 개발팀 응우옌입니다.
데이터베이스 서버 정기 점검으로 인해 서비스가 일시 중단될 예정입니다.
일시: 10월 10일(토) 02:00 ~ 05:00
점검 시간에는 로그인과 결제 기능을 이용하실 수 없습니다.
이용에 불편을 드려 대단히 죄송합니다.
궁금한 점이 있으시면 언제든지 연락 주시기 바랍니다.
감사합니다.
Lỗi hay gặp trong bản nháp
제목: 점검 → 제목: [ABC] 10월 10일(토) 데이터베이스 서버 정기 점검 안내 Tiêu đề thông báo cần có ngày, đối tượng bảo trì và từ '안내' (thông báo/hướng dẫn) để người nhận biết ngay nội dung.
점검을 하니까 → 점검으로 인해 '-니까' mang sắc thái chủ quan, dùng trong hội thoại. Văn bản thông báo nêu nguyên nhân dùng '-(으)로 인해'.
중단될 거예요 → 일시 중단될 예정입니다 '-ㄹ 거예요' là 해요체, lẫn vào email trang trọng. Dùng '-ㄹ 예정입니다'; thêm '일시' (tạm thời) để khách yên tâm.
안 됍니다 → 이용하실 수 없습니다 '됍니다' sai chính tả, đúng là '됩니다'. Hơn nữa '안 됩니다' nghe cộc; nên viết '이용하실 수 없습니다' (có kính ngữ -시-).
불편을 드려서 죄송해. → 이용에 불편을 드려 대단히 죄송합니다. '죄송해' là 반말, rất thất lễ. Mẫu xin lỗi cố định trong thông báo: '이용에 불편을 드려 (대단히) 죄송합니다'.
연락해 주세요 → 언제든지 연락 주시기 바랍니다 '-아/어 주세요' là 해요체. Email 하십시오체 kết thúc bằng '-시기 바랍니다' để thống nhất văn phong.
Tình huống: Gửi email cho 정 과장님 (người phụ trách phía khách hàng) đề nghị một cuộc họp online để review yêu cầu cho giai đoạn phát triển thứ 2, đưa ra hai lựa chọn thời gian.
Dùng 하십시오체 (trang trọng). Đây là email đầu tiên đề nghị họp với khách hàng, mang tính chính thức nên dùng 하십시오체. Khi hỏi về lịch của khách phải có kính ngữ (괜찮으십니까) và không được ép khách quyết định.
Email mẫu
제목: [ABC] 2차 개발 요구사항 검토 회의 일정 요청
정 과장님, 안녕하십니까.
ABC 회사 개발팀 응우옌입니다.
2차 개발 요구사항 검토를 위해 회의를 요청드리고자 합니다.
다음 주 화요일이나 수요일 오후 2시에 시간 괜찮으십니까?
회의는 Zoom으로 진행하겠습니다.
편하신 시간을 알려 주시면 일정에 맞추겠습니다.
감사합니다.
Lỗi hay gặp trong bản nháp
제목: 미팅 → 제목: [ABC] 2차 개발 요구사항 검토 회의 일정 요청 '미팅' quá chung chung. Tiêu đề nên ghi rõ họp về việc gì và mục đích email (일정 요청 = đề nghị lịch).
2차 개발 요구사항에 대해서 회의를 하고 싶어요. → 2차 개발 요구사항 검토를 위해 회의를 요청드리고자 합니다. '-고 싶어요' là 해요체 và nghe như mong muốn cá nhân. Email chính thức dùng '-고자 합니다' và '요청드리다' (khiêm nhường).
시간이 있어요? → 시간 괜찮으십니까? Hỏi về lịch của khách phải có kính ngữ -시-. '시간이 있어요?' vừa là 해요체 vừa thiếu tôn trọng; dùng '시간 괜찮으십니까?'.
Zoom로 → Zoom으로 'Zoom' đọc là '줌', kết thúc bằng phụ âm ㅁ nên phải dùng '으로'. Chọn trợ từ theo cách đọc, không theo chữ Latin.
시간을 정하고 빨리 알려 주세요. → 편하신 시간을 알려 주시면 일정에 맞추겠습니다. Giục khách ('빨리') là bất lịch sự. Nên để khách chọn ('편하신 시간') và cho biết bên mình sẽ điều chỉnh theo.
Tình huống: Sau buổi họp, nhắn KakaoWork cho 한 대리님 (người phụ trách phía khách hàng) để chia sẻ biên bản họp (회의록) và nhờ xác nhận nội dung đã thống nhất trước thứ Sáu.
Dùng 해요체 (lịch sự, thân thiện). Tin nhắn chat với người phụ trách quen làm việc hằng ngày dùng 해요체 là phù hợp. Nhưng vẫn cần -시- (수고 많으셨어요), khiêm nhường ngữ (공유드려요) và không được đặt điều kiện kiểu đe dọa.
Email mẫu
한 대리님, 오늘 회의 수고 많으셨어요.
회의록 정리해서 공유드려요.
[결정 사항] 로그인 화면은 디자인 B안으로 진행하기로 했어요.
제가 잘못 이해한 부분이 있으면 말씀해 주세요.
개발 일정상 금요일까지 확인해 주시면 감사하겠습니다!
Lỗi hay gặp trong bản nháp
수고했어요 → 수고 많으셨어요 '수고했어요' thiếu -시- và nghe như người trên nói với người dưới. Với khách hàng dùng '수고 많으셨어요/많으셨습니다'.
회의록을 정리해서 공유해요. → 회의록 정리해서 공유드려요. Khi mình làm gì đó cho khách, dùng khiêm nhường '-드리다': '공유드려요', '보내드려요'.
결정된 것: → [결정 사항] Trong biên bản họp, 'nội dung đã quyết định' gọi là '결정 사항'. '결정된 것' là văn nói, không chuyên nghiệp.
디자인 B안을 하기로 → 디자인 B안으로 진행하기로 Chọn phương án nào đó: 'B안으로 진행하다/가다'. '-을 하다' với 안 (phương án) không tự nhiên.
거 있으면 → 부분이 있으면 '거' là văn nói rút gọn của '것'. Trong công việc nên dùng '부분' (phần, điểm) cho rõ nghĩa.
수정해. → 말씀해 주세요. '수정해' là 반말 và ra lệnh cho khách sửa. Hãy nhờ khách báo lại: '말씀해 주세요'.
금요일까지 확인해 주세요. 안 그러면 개발 못 해요. → 개발 일정상 금요일까지 확인해 주시면 감사하겠습니다! '안 그러면 개발 못 해요' nghe như đe dọa. Nêu lý do khách quan ('개발 일정상') và dùng '-아/어 주시면 감사하겠습니다'.
Tình huống: Gửi email cho 김 팀장님 (PM phía khách hàng) xin gia hạn deadline phát triển trang quản trị (admin page) đến ngày 20/10 do gặp vấn đề khi tích hợp API bên ngoài.
Dùng 하십시오체 (trang trọng). Xin gia hạn là yêu cầu gây bất lợi cho khách, nên càng phải trang trọng: dùng 하십시오체, nói giảm nói tránh (-기 어려울 것 같습니다) và hỏi ý kiến thay vì yêu cầu (-실 수 있을지 여쭙고자 합니다).
Email mẫu
제목: [ABC] 관리자 페이지 개발 일정 연장 요청
김 팀장님, 안녕하십니까.
ABC 회사 개발팀 응우옌입니다.
관리자 페이지 개발이 예상보다 오래 걸려 기존 마감일을 맞추기 어려울 것 같습니다.
외부 API 연동 과정에서 문제가 발생하여 추가 시간이 필요합니다.
이에 마감일을 10월 20일까지 연장해 주실 수 있을지 여쭙고자 합니다.
대신 매일 진행 상황을 보고드리겠습니다.
감사합니다.
Lỗi hay gặp trong bản nháp
제목: 일정 → 제목: [ABC] 관리자 페이지 개발 일정 연장 요청 '일정' không cho biết nội dung. Ghi rõ hạng mục và mục đích '일정 연장 요청' để khách ưu tiên đọc.
마감일을 못 지킵니다 → 기존 마감일을 맞추기 어려울 것 같습니다 '못 지킵니다' quá thẳng, nghe như tuyên bố. Tin xấu nên nói giảm: '-기 어려울 것 같습니다'. 'Kịp deadline' thường nói '마감일을 맞추다'.
문제가 생겼기 때문에 → 문제가 발생하여 Trong email báo cáo, '발생하다' trang trọng hơn '생기다', và '-여/아서' nối câu gọn hơn '-기 때문에'.
시간이 더 필요해요 → 추가 시간이 필요합니다 '-해요' là 해요체, lẫn vào email trang trọng. Dùng '필요합니다'; '추가 시간' là cách nói công việc.
그래서 마감을 → 이에 마감일을 '그래서' là từ nối văn nói. Trong văn bản trang trọng dùng '이에' (vì vậy, theo đó).
연장해 주세요 → 연장해 주실 수 있을지 여쭙고자 합니다 '연장해 주세요' là yêu cầu trực tiếp. Xin gia hạn nên hỏi ý kiến khách: '-아/어 주실 수 있을지 여쭙고자 합니다'.
보고할께요 → 보고드리겠습니다 '-ㄹ께요' sai chính tả, đúng là '-ㄹ게요'. Nhưng trong email 하십시오체 nên dùng '보고드리겠습니다'.
Tình huống: Gửi email cho 오 부장님 (trưởng phòng phía khách hàng) xin lỗi vì bản beta lẽ ra giao ngày 30/9 nhưng bị trễ do phát hiện nhiều bug khi test, và hứa giao vào sáng mai.
Dùng 하십시오체 (trang trọng). Email xin lỗi gửi cấp trưởng phòng phải rất trang trọng: dùng 하십시오체 xuyên suốt và từ xin lỗi dành cho cấp trên (사과드립니다, 죄송합니다), tuyệt đối không dùng '미안하다'.
Email mẫu
제목: [ABC] 베타 버전 전달 지연 사과 및 일정 안내
오 부장님, 안녕하십니까.
ABC 회사 개발팀 응우옌입니다.
베타 버전 전달이 늦어진 점 진심으로 사과드립니다.
원래 9월 30일까지 전달드려야 했으나, 테스트 중에 버그가 다수 발견되어 늦어지게 되었습니다.
지금은 모든 버그를 수정했습니다.
내일 오전까지 반드시 전달드리겠습니다.
앞으로는 이런 일이 없도록 하겠습니다.
감사합니다.
Lỗi hay gặp trong bản nháp
제목: 죄송합니다 → 제목: [ABC] 베타 버전 전달 지연 사과 및 일정 안내 Tiêu đề chỉ có '죄송합니다' không cho biết chuyện gì. Ghi rõ việc gì bị trễ và có kèm lịch mới (사과 및 일정 안내).
전달이 늦어서 미안합니다 → 전달이 늦어진 점 진심으로 사과드립니다 '미안하다' dùng với bạn bè/người dưới. Với khách hàng dùng '죄송합니다' hoặc '사과드립니다'. Mẫu cố định: '-ㄴ 점 사과드립니다'.
드려야 했는데 → 전달드려야 했으나 '-는데' là văn nói. Văn bản trang trọng dùng '-(으)나' để nối hai vế tương phản.
버그가 많이 나와서 → 버그가 다수 발견되어 Bug 'được phát hiện' là '발견되다', không dùng '나오다'. '다수' trang trọng hơn '많이'.
늦었어요 → 늦어지게 되었습니다 '늦었어요' là 해요체. '-게 되었습니다' vừa trang trọng vừa thể hiện việc trễ là do hoàn cảnh, nghe mềm hơn.
꼭 보낼게요 → 반드시 전달드리겠습니다 '-ㄹ게요' là 해요체. Cam kết với khách dùng '-겠습니다' và khiêm nhường '전달드리다'.
하겠어요 → 하겠습니다 Câu kết email xin lỗi phải là 하십시오체: '하겠습니다'. Trộn '-어요' làm lời hứa kém nghiêm túc.
Tình huống: Nhắn Slack cho 윤 주임님 (nhân viên phía khách hàng) xin tài khoản admin và tài khoản thành viên thường trên server staging để test chức năng thanh toán, kèm số thẻ test nếu có.
Dùng 해요체 (lịch sự, thân thiện). Nhờ việc nhỏ qua chat thì 해요체 là đủ, nhưng vì đang nhờ khách làm giúp nên phải dùng cách hỏi mềm (-아/어도 될까요?, 가능하실까요?) và kính ngữ -시-.
Email mẫu
윤 주임님, 안녕하세요. ABC 개발팀 응우옌이에요.
스테이징 서버에서 결제 테스트를 하려고 하는데, 테스트 계정 발급을 부탁드려도 될까요?
필요한 계정: 관리자 계정 1개, 일반 회원 계정 1개
테스트 카드 번호도 있으면 같이 보내 주시면 감사하겠습니다.
혹시 오늘 중으로 가능하실까요?
Lỗi hay gặp trong bản nháp
테스트 계정을 줘요. → 테스트 계정 발급을 부탁드려도 될까요? '줘요' là ra lệnh, không có kính ngữ. Nhờ khách nên hỏi '부탁드려도 될까요?'. Cấp tài khoản gọi là '계정 발급'.
할려고 → 하려고 '-ㄹ려고' là lỗi chính tả rất phổ biến (do phát âm). Đúng là '-(으)려고': 하려고, 보려고.
관리자 계정하고 일반 회원 계정 두 개 → 필요한 계정: 관리자 계정 1개, 일반 회원 계정 1개 Khi xin nhiều thứ, liệt kê rõ từng loại và số lượng để khách không phải đoán (2 tài khoản admin hay mỗi loại 1?).
보내 줘. → 보내 주시면 감사하겠습니다. '보내 줘' là 반말. Nhờ vả lịch sự: '-아/어 주시면 감사하겠습니다'.
오늘 안에 줄 수 있어요? → 혹시 오늘 중으로 가능하실까요? Hỏi khả năng của khách phải có -시- và nên mềm hóa bằng '혹시'. '오늘 중으로' là cách nói công việc của 'trong hôm nay'.
Tình huống: Gửi email cho 서 이사님 (giám đốc phía khách hàng) kèm file báo giá (견적서) phát triển app mobile: tổng 50 triệu won, thời gian 4 tháng, theo yêu cầu khách đã gửi trước đó.
Dùng 하십시오체 (trang trọng). Báo giá là văn bản thương mại gửi cấp giám đốc nên bắt buộc 하십시오체. Dùng từ chuyên dùng (송부, 회신) và kính ngữ -시- cho hành động của khách (요청하신).
Email mẫu
제목: [ABC] 모바일 앱 개발 견적서 송부
서 이사님, 안녕하십니까.
ABC 회사 PM 응우옌입니다.
요청하신 모바일 앱 개발 견적서를 송부드립니다.
총 금액은 5천만 원(VAT 별도)이며, 개발 기간은 4개월입니다.
자세한 내용은 첨부한 파일에 있습니다.
일정이나 범위에 따라 금액 조정이 필요하시면 별도로 협의드리겠습니다.
검토 후 회신 부탁드립니다.
감사합니다.
Lỗi hay gặp trong bản nháp
제목: 견적 → 제목: [ABC] 모바일 앱 개발 견적서 송부 Tiêu đề email báo giá theo mẫu: '[Công ty] + hạng mục + 견적서 송부'.
요청한 → 요청하신 Hành động của khách phải có kính ngữ -시-: '요청하신' (mà anh/chị đã yêu cầu).
견적서를 보내요 → 견적서를 송부드립니다 Gửi tài liệu chính thức dùng '송부드립니다'. '보내요' là 해요체, quá thân mật với cấp giám đốc.
5천만 원이고 → 5천만 원(VAT 별도)이며 Trong văn viết trang trọng, nối hai vế liệt kê dùng '-(이)며' thay cho '-(이)고'. Báo giá nên ghi rõ đã gồm VAT hay chưa.
4개월 입니다 → 4개월입니다 '입니다' là đuôi của động từ 이다, phải viết liền với danh từ: '4개월입니다'.
가격은 조정 할 수 없습니다. → 일정이나 범위에 따라 금액 조정이 필요하시면 별도로 협의드리겠습니다. Khẳng định 'không thể giảm giá' ngay trong email đầu là cứng nhắc. Nên mở đường thương lượng theo phạm vi. (Ngoài ra '조정할' phải viết liền.)
검토하고 답장 주세요. → 검토 후 회신 부탁드립니다. Trong email công việc, 'phản hồi' là '회신'. '-고 ... 주세요' quá trực tiếp; mẫu chuẩn: '검토 후 회신 부탁드립니다'.
Tình huống: Khách hàng (장 팀장님) gửi email phàn nàn app tải rất chậm. Bạn trả lời: đã kiểm tra, nguyên nhân chủ yếu do môi trường mạng, nhưng bên mình vẫn sẽ cải thiện tốc độ tải ảnh vào tuần sau.
Dùng 하십시오체 (trang trọng). Trả lời phàn nàn cần thái độ cầu thị và trang trọng: dùng 하십시오체, xin lỗi vì sự bất tiện trước, không đổ lỗi cho người dùng, và đưa ra hành động cụ thể.
Email mẫu
제목: RE: 앱이 너무 느립니다
장 팀장님, 안녕하십니까.
보내 주신 앱 속도 관련 메일 잘 받았습니다. 불편을 드려 죄송합니다.
저희가 확인해 본 결과, 일부 네트워크 환경에서 로딩이 지연되는 것으로 보입니다.
다만 저희 쪽에서도 이미지 로딩 속도를 개선해서 다음 주에 반영할 예정입니다.
다시 문제가 생기면 언제든지 말씀해 주십시오.
감사합니다.
Lỗi hay gặp trong bản nháp
앱 속도 문제 때문에 메일 받았어요. → 보내 주신 앱 속도 관련 메일 잘 받았습니다. 불편을 드려 죄송합니다. Mở đầu trả lời phàn nàn: xác nhận đã nhận ('잘 받았습니다') và xin lỗi vì bất tiện trước. '받았어요' là 해요체, không hợp email trang trọng.
확인해 봤는데 → 확인해 본 결과, '-는데' là văn nói. Báo cáo kết quả kiểm tra dùng '-ㄴ 결과' (kết quả của việc ...).
서버 문제가 아니고 사용자 네트워크 문제입니다 → 일부 네트워크 환경에서 로딩이 지연되는 것으로 보입니다 Nói thẳng 'lỗi do mạng của người dùng' là đổ lỗi cho khách. Diễn đạt khách quan và nói giảm: '-는 것으로 보입니다' (có vẻ là).
그래도 이미지 로딩을 → 다만 저희 쪽에서도 이미지 로딩 속도를 '그래도' là văn nói. '다만' (tuy nhiên) trang trọng hơn; thêm '저희 쪽에서도' để thể hiện bên mình cũng chịu trách nhiệm cải thiện.
반영할 수 있습니다 → 반영할 예정입니다 '-ㄹ 수 있습니다' chỉ là 'có thể', nghe không chắc chắn. Khi đã lên kế hoạch thì dùng '-ㄹ 예정입니다' để khách yên tâm.
말해 주세요 → 언제든지 말씀해 주십시오 '말하다' với khách phải đổi thành kính ngữ '말씀하다'. Email 하십시오체 kết thúc bằng '-아/어 주십시오'.
Tình huống: Dự án làm lại website mua sắm kéo dài 6 tháng vừa kết thúc. Gửi email cảm ơn 강 상무님 (giám đốc điều hành phía khách hàng) và mong được hợp tác tiếp.
Dùng 하십시오체 (trang trọng). Người nhận là cấp 상무 (giám đốc điều hành), rất cao, nên dùng 하십시오체 và khiêm nhường ngữ (감사드립니다). Email cảm ơn cũng không nên nhắc lại khó khăn theo kiểu than phiền.
Email mẫu
제목: [ABC] 쇼핑몰 리뉴얼 프로젝트 완료 감사 인사
강 상무님, 안녕하십니까.
ABC 회사 PM 응우옌입니다.
쇼핑몰 리뉴얼 프로젝트가 성공적으로 마무리되었습니다.
6개월 동안 많이 도와주셔서 진심으로 감사드립니다.
처음에는 요구사항이 많이 바뀌어서 어려움도 있었지만, 덕분에 좋은 결과를 얻을 수 있었습니다.
유지보수 기간에도 문제가 있으면 언제든지 연락 주시기 바랍니다.
다음에도 함께 일할 수 있기를 바랍니다.
감사합니다.
Lỗi hay gặp trong bản nháp
제목: 감사 → 제목: [ABC] 쇼핑몰 리뉴얼 프로젝트 완료 감사 인사 Tiêu đề nên có tên dự án và '완료 감사 인사' để người nhận biết đây là email cảm ơn kết thúc dự án.
드디어 프로젝트가 끝났어요. → 쇼핑몰 리뉴얼 프로젝트가 성공적으로 마무리되었습니다. '끝났어요' là 해요체, và '드디어' (cuối cùng cũng) nghe như dự án rất mệt mỏi. Dùng '성공적으로 마무리되었습니다'.
도와줘서 고맙습니다 → 도와주셔서 진심으로 감사드립니다 Hành động của khách cần -시- (도와주셔서). Với cấp trên dùng '감사드립니다/감사합니다' thay vì '고맙습니다'.
요구사항이 많이 바꿔서 → 요구사항이 많이 바뀌어서 Chủ ngữ là '요구사항' (yêu cầu tự thay đổi) nên phải dùng bị động '바뀌다'. '바꾸다' là ngoại động từ, cần tân ngữ '-을/를'.
힘들었지만 좋은 결과가 나왔습니다 → 어려움도 있었지만, 덕분에 좋은 결과를 얻을 수 있었습니다 '힘들었다' nghe như than phiền về khách. '어려움도 있었지만, 덕분에...' ghi nhận khó khăn nhưng cảm ơn sự hỗ trợ của khách.
연락하세요 → 언제든지 연락 주시기 바랍니다 '-세요' tuy có -시- nhưng vẫn là câu mệnh lệnh. Email trang trọng dùng '연락 주시기 바랍니다'.
같이 일하고 싶습니다 → 함께 일할 수 있기를 바랍니다 '-고 싶습니다' nghe như mong muốn cá nhân. '함께 일할 수 있기를 바랍니다' là câu kết lịch sự, phổ biến trong email kinh doanh.
Tình huống: Nhắn KakaoWork cho 문 대리님 (người viết spec phía khách hàng) để xác nhận spec chức năng hoàn tiền: có hoàn tiền một phần không, có hoàn lại điểm không, và trang 12 với trang 15 của spec mâu thuẫn nhau.
Dùng 해요체 (lịch sự, thân thiện). Hỏi spec qua chat với người phụ trách cùng cấp dùng 해요체 là tự nhiên. Tuy vậy khi chỉ ra chỗ mâu thuẫn trong tài liệu của khách phải hỏi khéo, không dùng 반말 hay câu hỏi kiểu bắt chọn.
Email mẫu
문 대리님, 안녕하세요. 환불 기능 스펙 관련해서 확인 부탁드릴 게 있어요.
1. 부분 환불도 가능한가요?
2. 환불 시 사용한 포인트도 같이 복구해 드려야 하나요?
3. 기획서 12페이지와 15페이지의 내용이 서로 달라서요. 어느 쪽 기준으로 개발하면 될까요?
편하실 때 확인 부탁드려요!
Lỗi hay gặp trong bản nháp
환불 기능 스펙 확인해요. → 안녕하세요. 환불 기능 스펙 관련해서 확인 부탁드릴 게 있어요. Nên chào rồi nêu chủ đề. '확인해요' không rõ ai xác nhận cái gì; '확인 부탁드릴 게 있어요' cho biết bạn đang nhờ khách xác nhận.
되요? → 가능한가요? '되요' sai chính tả: 되 + 어요 = '돼요'. Mẹo: nếu thay bằng 하 → '해요' thì viết '돼'. Hỏi về spec, '가능한가요?' tự nhiên hơn.
돌려줘야 돼요, 안 돼요? → 사용한 포인트도 같이 복구해 드려야 하나요? Câu hỏi kiểu 'có hay không?' nghe như chất vấn. Dùng '-아/어야 하나요?' mềm hơn. Hoàn điểm thường nói '포인트 복구'.
12페이지랑 15페이지가 내용이 달라요. → 12페이지와 15페이지의 내용이 서로 달라서요. Câu có hai chủ ngữ '페이지가 내용이' không tự nhiên; dùng '-의 내용이'. '-랑' là văn nói, viết nên dùng '-와/과'. '-아서요' nêu lý do nhẹ nhàng.
어느 게 맞아? → 어느 쪽 기준으로 개발하면 될까요? '맞아?' là 반말. Không nên hỏi 'cái nào đúng' (ngụ ý khách sai); hỏi 'nên phát triển theo bên nào' để giữ thể diện cho khách.
답변 기다려요. → 편하실 때 확인 부탁드려요! '답변 기다려요' gây áp lực. '편하실 때 확인 부탁드려요' (khi nào tiện thì xác nhận giúp) lịch sự và thân thiện hơn.
Tình huống: Sau sự cố lỗi thanh toán ngày 1/10 kéo dài 45 phút, gửi email cho 김 팀장님 tóm tắt thời gian sự cố, nguyên nhân (quên đổi cấu hình kết nối DB khi deploy) và biện pháp phòng ngừa tái diễn.
Dùng 하십시오체 (trang trọng). Báo cáo post-mortem là tài liệu chính thức, thường được chuyển lên cấp trên của khách, nên dùng 하십시오체, văn phong khách quan (danh từ hóa: 누락, 미흡) và nhận trách nhiệm ở cấp tổ chức (저희 측).
Email mẫu
제목: [ABC] 10/1 결제 장애 원인 분석 및 재발 방지 대책 보고
김 팀장님, 안녕하십니까.
10월 1일 결제 장애의 원인 분석 결과를 보고드립니다.
장애 시간: 14:10 ~ 14:55 (45분)
원인: 배포 시 DB 접속 설정을 변경하는 작업이 누락되었습니다.
이번 장애는 저희 측 배포 절차상의 확인 미흡으로 발생하였습니다.
재발 방지를 위해서 배포 체크리스트를 마련하여 적용할 예정입니다.
다시 한번 죄송합니다.
Lỗi hay gặp trong bản nháp
제목: 장애 보고서 → 제목: [ABC] 10/1 결제 장애 원인 분석 및 재발 방지 대책 보고 Tiêu đề post-mortem nên có ngày, hệ thống bị ảnh hưởng và nội dung chính (원인 분석 및 재발 방지 대책).
공유합니다 → 보고드립니다 Gửi kết quả phân tích sự cố cho khách hàng là 'báo cáo', nên dùng khiêm nhường '보고드립니다' thay vì '공유합니다'.
배포 할 때 → 배포 시 '배포하다' là một động từ nên phải viết liền: '배포할 때'. Trong báo cáo ngắn gọn thường dùng '배포 시'.
바꾸는 것을 잊어버렸어요 → 변경하는 작업이 누락되었습니다 '잊어버렸어요' là văn nói, 해요체 và nghe cá nhân. Báo cáo dùng từ khách quan: '변경' (thay đổi), '누락되다' (bị bỏ sót).
이번 장애는 우리 개발자 실수 때문입니다. → 이번 장애는 저희 측 배포 절차상의 확인 미흡으로 발생하였습니다. Với khách phải dùng '저희' (khiêm nhường), không dùng '우리'. Không đổ lỗi cho cá nhân; nhận trách nhiệm ở mức quy trình của công ty.
만들 거예요 → 마련하여 적용할 예정입니다 '-ㄹ 거예요' là 해요체. Biện pháp phòng ngừa nên dùng '마련하다' (chuẩn bị, thiết lập) và '-ㄹ 예정입니다'.
Tình huống: Gửi email cho 이 팀장님 (PM phía khách hàng) thông báo công ty nghỉ Tết Nguyên đán từ 4/2 đến 10/2/2027, nhờ khách báo trước việc gấp và cho biết ngày làm việc lại.
Dùng 하십시오체 (trang trọng). Thông báo lịch nghỉ của công ty là văn bản chính thức ảnh hưởng đến lịch dự án của khách, nên dùng 하십시오체 và các mẫu thông báo (안내, -시기 바랍니다, 양해 부탁드립니다).
Email mẫu
제목: [ABC] 베트남 설 연휴(뗏) 휴무 일정 안내
이 팀장님, 안녕하십니까.
ABC 회사 개발팀 응우옌입니다.
베트남 설 연휴(뗏)로 인해 저희 회사는 아래 기간 동안 휴무입니다.
기간: 2월 4일(목)부터 2월 10일(수)까지
이 기간에는 메일 회신이 어렵습니다.
급한 일은 1월 29일(금)까지 미리 말씀해 주시기 바랍니다.
2월 11일(목)부터 정상적으로 업무를 재개합니다.
양해 부탁드립니다.
감사합니다.
Lỗi hay gặp trong bản nháp
제목: 휴가 → 제목: [ABC] 베트남 설 연휴(뗏) 휴무 일정 안내 Tiêu đề nên nói rõ là lịch nghỉ của cả công ty (휴무 일정 안내), không phải nghỉ phép cá nhân.
설날(뗏) 때문에 → 설 연휴(뗏)로 인해 Kỳ nghỉ Tết gọi là '설 연휴'. Trong văn bản thông báo, nêu lý do bằng '-(으)로 인해' thay vì '때문에'.
저희 회사는 휴가예요 → 저희 회사는 아래 기간 동안 휴무입니다 '휴가' là nghỉ phép của cá nhân; công ty đóng cửa nghỉ thì dùng '휴무'. '-예요' là 해요체, phải đổi sang '-입니다'.
이 기간에 메일 답장을 할 수 없어요. → 이 기간에는 메일 회신이 어렵습니다. '할 수 없어요' vừa là 해요체 vừa nghe cứng. '회신이 어렵습니다' nói giảm, trang trọng; '-에는' nhấn mạnh trong khoảng thời gian đó.
휴가 전에 미리 말해 주세요 → 1월 29일(금)까지 미리 말씀해 주시기 바랍니다 '말해 주세요' thiếu kính ngữ và là 해요체. Dùng '말씀해 주시기 바랍니다' và đưa hạn cụ thể thay cho 'trước kỳ nghỉ'.
정상 업무 합니다 → 정상적으로 업무를 재개합니다 Thiếu trợ từ tân ngữ và cách viết không tự nhiên. 'Làm việc lại bình thường' là '정상적으로 업무를 재개합니다' (hoặc '정상 근무합니다').
양해 부탁해요. → 양해 부탁드립니다. Câu kết xin thông cảm trong email chính thức: '양해 부탁드립니다'. '부탁해요' là 해요체, không hợp.
Tình huống: Bạn sắp chuyển sang dự án khác. Nhắn Slack cho 배 매니저님 (người phụ trách phía khách hàng) giới thiệu Tuấn sẽ tiếp nhận dự án từ tuần sau và lịch bàn giao (인수인계).
Dùng 해요체 (lịch sự, thân thiện). Tin nhắn chat với người đã làm việc lâu dùng 해요체 thân thiện là phù hợp, nhưng phải có kính ngữ khi nhờ khách (-아/어 주시면 됩니다). Khi giới thiệu đồng nghiệp bên mình với khách, gọi '투안 씨' là đúng, không nâng đồng nghiệp lên '님'.
Email mẫu
배 매니저님, 안녕하세요.
다음 주부터 이 프로젝트는 투안 씨가 저 대신 담당하게 되었어요.
투안 씨는 Java 개발 경력이 5년이고, 한국어로도 원활하게 소통할 수 있어요.
인수인계는 이번 주 금요일까지 마무리할 예정이에요.
앞으로 문의 사항은 투안 씨에게 해 주시면 됩니다.
그동안 정말 감사했습니다. 앞으로도 잘 부탁드려요!
Lỗi hay gặp trong bản nháp
저 대신에 투안 씨가 이 프로젝트를 담당해요. → 이 프로젝트는 투안 씨가 저 대신 담당하게 되었어요. Thay đổi do công ty quyết định nên dùng '-게 되었어요' (được sắp xếp là...), nghe khách quan và mềm hơn '담당해요'.
경력 5년이고 → 경력이 5년이고 Thiếu trợ từ chủ ngữ: '경력이 5년이다' (kinh nghiệm là 5 năm). Trong văn viết không nên lược trợ từ.
한국어도 잘해요 → 한국어로도 원활하게 소통할 수 있어요 Khen đồng nghiệp bên mình '잘해요' với khách nghe hơi tự khen. Nói cụ thể điều khách quan tâm: '원활하게 소통할 수 있어요' (giao tiếp trôi chảy).
끝날 거예요 → 마무리할 예정이에요 '끝나다' là văn nói. Công việc bàn giao dùng '마무리하다' (hoàn tất) và '-ㄹ 예정이에요' cho lịch đã định.
문의는 투안 씨한테 하세요. → 문의 사항은 투안 씨에게 해 주시면 됩니다. '-하세요' là câu mệnh lệnh với khách. Dùng '-아/어 주시면 됩니다' để hướng dẫn lịch sự. '문의 사항' là cách nói công việc.
그동안 고마웠어요. → 그동안 정말 감사했습니다. 앞으로도 잘 부탁드려요! '고마웠어요' quá thân mật với khách. Lời chia tay nên dùng '감사했습니다' và thêm lời nhờ khách tiếp tục hợp tác với team.
Tình huống: Gửi email cho 이 팀장님 (trưởng nhóm phía khách hàng) báo cáo tình hình vận hành-bảo trì tháng 9: số yêu cầu đã xử lý, sự cố và kế hoạch tháng sau.
Dùng 하십시오체 (trang trọng). Báo cáo định kỳ gửi cấp quản lý của khách là văn bản chính thức, dùng 하십시오체 và trình bày theo mục để dễ đọc.
Email mẫu
제목: [ABC] 9월 운영 유지보수 월간 보고
이 팀장님, 안녕하십니까.
ABC 유지보수팀 응우옌입니다.
9월 운영 현황을 아래와 같이 보고드립니다.
1. 요청 처리: 총 32건 접수, 30건 처리 완료
2. 미처리 2건: 다음 주 중 처리 예정
3. 장애: 1건 발생, 당일 조치 완료
자세한 내용은 첨부 파일을 확인해 주시기 바랍니다.
감사합니다.
Lỗi hay gặp trong bản nháp
제목: 9월 보고 → 제목: [ABC] 9월 운영 유지보수 월간 보고 Tiêu đề báo cáo định kỳ nên có [tên công ty], tháng và loại báo cáo để khách tìm lại dễ dàng.
응우옌이에요. → 응우옌입니다. Báo cáo chính thức nên dùng 하십시오체 thống nhất: '-입니다' thay vì '-이에요'.
9월에 요청 32건을 받았고 30건을 다 했어요. → 1. 요청 처리: 총 32건 접수, 30건 처리 완료 Báo cáo nên chia mục, dùng danh từ Hán Hàn ngắn gọn (접수, 처리 완료) thay vì câu nói chuyện.
할께요 → 처리 예정 '할께요' sai chính tả, đúng là '할게요'. Nhưng trong báo cáo nên viết '처리 예정' (dự kiến xử lý).
다음주 → 다음 주 '다음 주' viết cách (다음 + 주). Lỗi viết liền rất hay gặp.
금방 고쳤어요 → 당일 조치 완료 '금방 고쳤어요' mơ hồ và văn nói. Với sự cố dùng '조치 완료' và nói rõ thời điểm (당일 = trong ngày).
자세한건 첨부파일 보세요. → 자세한 내용은 첨부 파일을 확인해 주시기 바랍니다. '보세요' là mệnh lệnh với khách. Dùng '확인해 주시기 바랍니다'. '자세한 건' và '첨부 파일' cũng viết cách.
Tình huống: Khách (박 대리님) gửi yêu cầu sửa màn hình danh sách đơn hàng. Bạn trả lời xác nhận đã nhận, cho biết mã yêu cầu và thời gian dự kiến.
Dùng 하십시오체 (trang trọng). Email trả lời yêu cầu của khách là văn bản công việc; dùng 하십시오체, câu ngắn, nêu rõ mã yêu cầu và lịch.
Email mẫu
박 대리님, 안녕하십니까.
요청하신 주문 목록 화면 수정 건, 정상적으로 접수되었습니다.
요청 번호는 SR-1024입니다.
내용을 분석한 후 10월 9일(금)까지 예상 일정을 회신드리겠습니다.
혹시 급하게 처리해야 하는 사항이라면 말씀해 주시기 바랍니다.
감사합니다.
Lỗi hay gặp trong bản nháp
요청하신거 받았어요. → 요청하신 주문 목록 화면 수정 건, 정상적으로 접수되었습니다. Nhắc lại tên yêu cầu để tránh nhầm lẫn. '접수되었습니다' (đã được tiếp nhận) là từ chuẩn trong vận hành.
SR-1024 입니다 → SR-1024입니다 '입니다' viết liền với danh từ đứng trước, kể cả khi là mã số.
몇일 → 며칠 '몇일' luôn sai, chỉ có '며칠'. Lỗi này người Hàn cũng hay mắc.
분석해보고 몇일 안에 알려드릴께요. → 내용을 분석한 후 10월 9일(금)까지 예상 일정을 회신드리겠습니다. Đưa mốc ngày cụ thể thay vì 'vài ngày'. '-겠습니다' thể hiện cam kết; '드릴께요' còn sai chính tả (đúng: 드릴게요).
혹시 급하면 말해 주세요. → 혹시 급하게 처리해야 하는 사항이라면 말씀해 주시기 바랍니다. Với khách dùng '말씀해 주시기 바랍니다' (kính ngữ của 말하다). Câu cũng cần kết bằng '감사합니다'.
Tình huống: Do lỗi chương trình, 15 đơn hàng bị lưu sai trạng thái. Bạn gửi email cho 최 과장님 xin phê duyệt chạy câu SQL sửa dữ liệu trên DB production.
Dùng 하십시오체 (trang trọng). Sửa dữ liệu production là việc nhạy cảm cần phê duyệt chính thức, phải dùng 하십시오체 và ghi rõ phạm vi, thời điểm, cách khôi phục.
Email mẫu
최 과장님, 안녕하십니까.
프로그램 오류로 인해 주문 데이터 15건의 상태 값이 잘못 저장된 것을 확인하였습니다.
이에 운영 DB 데이터 수정을 진행하고자 승인을 요청드립니다.
- 작업 일시: 10월 8일(목) 22:00
- 대상: 주문 데이터 15건 (목록 첨부)
- 작업 전 백업을 진행하며, 문제 발생 시 즉시 원복하겠습니다.
검토 후 승인 부탁드립니다.
감사합니다.
Lỗi hay gặp trong bản nháp
잘못 됬어요 → 잘못 저장된 것을 확인하였습니다 '됬어요' sai, đúng là '됐어요' (되었어요). '잘못되다' viết liền. Trong email nên nêu rõ sai thế nào (저장) và dùng 하십시오체.
그래서 운영DB를 고칠려고 합니다. → 이에 운영 DB 데이터 수정을 진행하고자 승인을 요청드립니다. '고칠려고' sai, đúng là '고치려고'. Văn bản xin phép dùng '-고자 승인을 요청드립니다' trang trọng hơn.
오늘 밤에 쿼리 돌릴께요. 괜찮죠? → - 작업 일시: 10월 8일(목) 22:00 Xin duyệt phải ghi rõ thời gian, đối tượng. '괜찮죠?' là ép khách đồng ý; '돌릴께요' cũng sai (돌릴게요).
문제 생기면 원래대로 돌리면 돼요. → - 작업 전 백업을 진행하며, 문제 발생 시 즉시 원복하겠습니다. Nói rõ có backup trước và kế hoạch khôi phục. '원복' (khôi phục nguyên trạng) là từ dân IT Hàn hay dùng.
Tình huống: Batch quyết toán chạy lúc 2 giờ sáng bị lỗi, dữ liệu sáng nay chưa được cập nhật. Bạn gửi email báo cho phía khách hàng và người dùng nội bộ.
Dùng 하십시오체 (trang trọng). Thông báo sự cố gửi nhiều người là văn bản chính thức; 하십시오체, nêu hiện tượng, ảnh hưởng, tình trạng xử lý.
Email mẫu
제목: [장애 공지] 정산 배치 실패에 따른 데이터 미반영 안내
안녕하십니까.
금일 새벽 2시에 실행된 정산 배치가 실패하였습니다.
이로 인해 현재 정산 데이터가 반영되지 않은 상태입니다.
현재 원인을 분석하고 있으며, 오전 11시까지 재실행을 완료할 예정입니다.
이용에 불편을 드려 죄송합니다.
Lỗi hay gặp trong bản nháp
제목: 배치 에러 → 제목: [장애 공지] 정산 배치 실패에 따른 데이터 미반영 안내 Thông báo sự cố nên có tag [장애 공지] và mô tả ảnh hưởng ngay trong tiêu đề.
에러났어요 → 실패하였습니다 Với batch dùng '실패하다'. '에러나다' là văn nói, không hợp thông báo chính thức.
업데이트 안되 있어요 → 반영되지 않은 상태입니다 '안되' sai, đúng là '안 돼'. Văn bản chính thức dùng '-지 않은 상태입니다'; '반영되다' là từ chuẩn cho dữ liệu.
지금 고치고 있으니까 기다려 주세요. → 현재 원인을 분석하고 있으며, 오전 11시까지 재실행을 완료할 예정입니다. Người nhận cần biết khi nào xong. Đưa mốc giờ cụ thể thay vì bảo họ 'chờ'.
죄송해요. → 이용에 불편을 드려 죄송합니다. Câu xin lỗi cố định trong thông báo: '이용에 불편을 드려 죄송합니다'.
Tình huống: Sau khi chuyển giao diện sang JSP mới, hệ thống sẽ không hỗ trợ Internet Explorer nữa. Bạn gửi email báo cho người phụ trách phía khách để họ thông báo cho người dùng.
Dùng 하십시오체 (trang trọng). Thông báo thay đổi môi trường sử dụng là văn bản chính thức; dùng 하십시오체 và đưa ra hướng dẫn thay thế.
Email mẫu
담당자님, 안녕하십니까.
화면 개편에 따라 11월 1일부터 인터넷 익스플로러(IE) 지원이 종료됩니다.
이후에는 크롬 또는 엣지 브라우저를 이용해 주시기 바랍니다.
IE로 접속하실 경우 화면이 정상적으로 표시되지 않을 수 있습니다.
번거로우시겠지만 사용자분들께 안내 부탁드립니다.
감사합니다.
Lỗi hay gặp trong bản nháp
11월 1일부터 IE는 안돼요. → 화면 개편에 따라 11월 1일부터 인터넷 익스플로러(IE) 지원이 종료됩니다. Nêu lý do (화면 개편) và dùng cụm chuẩn '지원이 종료됩니다'. '안돼요' vừa sai cách viết (안 돼요) vừa quá cụt.
크롬이나 엣지 쓰세요. → 이후에는 크롬 또는 엣지 브라우저를 이용해 주시기 바랍니다. '쓰세요' là ra lệnh. Hướng dẫn khách dùng '이용해 주시기 바랍니다'. Văn viết dùng '또는' thay '-이나'.
깨질수도 → 정상적으로 표시되지 않을 수 '-ㄹ 수도' phải viết cách: '깨질 수도'. Trong email chính thức nói '정상적으로 표시되지 않을 수 있습니다' nghe chuyên nghiệp hơn.
사용자들한테 알려주세요. → 번거로우시겠지만 사용자분들께 안내 부탁드립니다. '-한테' là văn nói; với người cần tôn trọng dùng '-께'. Thêm cushion '번거로우시겠지만' khi nhờ khách làm thêm việc.
Tình huống: Báo cáo tuần cho 김 책임님 về dự án chuyển các màn hình Polymer cũ sang JSP: đã xong bao nhiêu màn hình, vấn đề phát sinh và lịch tiếp theo.
Dùng 하십시오체 (trang trọng). Báo cáo tiến độ cho người quản lý phía khách dùng 하십시오체; nêu số liệu cụ thể và vấn đề cần khách quyết định.
Email mẫu
김 책임님, 안녕하십니까.
이번 주 화면 전환 진행 상황을 공유드립니다.
전체 40개 화면 중 25개 화면의 전환을 완료하였습니다(진척률 62.5%).
다만 공통 팝업 구조가 예상보다 복잡하여 일정이 2~3일 정도 지연될 것 같습니다.
관련 내용은 다음 주 정기 회의 때 자세히 말씀드리겠습니다.
감사합니다.
Lỗi hay gặp trong bản nháp
이번주 화면 전환 진행상황이에요. → 이번 주 화면 전환 진행 상황을 공유드립니다. Câu mở báo cáo: '~을/를 공유드립니다'. '이번 주', '진행 상황' viết cách.
전체 40개 화면중에 25개 했어요. → 전체 40개 화면 중 25개 화면의 전환을 완료하였습니다(진척률 62.5%). '했어요' quá chung chung; dùng '완료하였습니다' và thêm 진척률 (% tiến độ). '중' viết cách.
근데 → 다만 '근데' là văn nói. Trong email dùng '다만' (tuy nhiên) hoặc '그런데'.
좀 늦어질것 같애요 → 일정이 2~3일 정도 지연될 것 같습니다 '같애요' sai, đúng là '같아요'; '-ㄹ 것' viết cách. Nói rõ chậm bao lâu thay vì '좀'.
다음주 회의때 얘기해요. → 관련 내용은 다음 주 정기 회의 때 자세히 말씀드리겠습니다. '얘기해요' (mình nói nhé) thân mật. Dùng khiêm nhường '말씀드리겠습니다'.
Tình huống: 박 주임님 báo qua messenger rằng 'nút lưu không chạy'. Bạn không tái hiện được, cần hỏi màn hình, thao tác, trình duyệt và ảnh chụp.
Dùng 해요체 (lịch sự, thân thiện). Chat với người phụ trách khách hàng dùng 해요체 lịch sự; vẫn cần kính ngữ (-시-) và không được tỏ ra nghi ngờ người báo lỗi.
Email mẫu
주임님, 확인 중인데 저희 쪽 환경에서는 아직 재현이 되지 않아서요.
혹시 어떤 화면에서 어떤 순서로 저장하셨는지 알려 주실 수 있을까요?
사용하신 브라우저와 오류 화면 캡처도 같이 보내 주시면 빠르게 확인하겠습니다.
Lỗi hay gặp trong bản nháp
저희쪽에서는 잘 되는데요? → 확인 중인데 저희 쪽 환경에서는 아직 재현이 되지 않아서요. '잘 되는데요?' nghe như đổ lỗi cho người báo. Nói khách quan: '아직 재현이 되지 않아서요'. '저희 쪽' viết cách.
어떻게 했어요? → 혹시 어떤 화면에서 어떤 순서로 저장하셨는지 알려 주실 수 있을까요? Hỏi cụ thể màn hình + thứ tự thao tác, dùng kính ngữ '-셨는지' và '-아/어 주실 수 있을까요?'.
Tình huống: Team bạn cần nâng cấp server vào thứ Bảy. Gửi email cho 한 차장님 nhờ mở quyền VPN và có người phía khách trực để xác nhận sau khi làm xong.
Dùng 하십시오체 (trang trọng). Nhờ khách làm việc ngoài giờ là yêu cầu lớn; dùng 하십시오체 và cushion rõ ràng.
Email mẫu
한 차장님, 안녕하십니까.
이번 주 토요일(10월 10일) 오전 9시부터 12시까지 서버 업그레이드 작업을 진행할 예정입니다.
이와 관련하여 두 가지 협조를 요청드립니다.
1. 작업 시간 동안 VPN 접속 권한 허용
2. 작업 완료 후 서비스 확인을 위한 담당자 한 분 지원
주말에 번거롭게 해 드려 죄송합니다. 가능 여부를 회신해 주시면 감사하겠습니다.
Lỗi hay gặp trong bản nháp
이번 토요일에 서버 업그레이드 해야되요. → 이번 주 토요일(10월 10일) 오전 9시부터 12시까지 서버 업그레이드 작업을 진행할 예정입니다. '해야되요' sai, đúng là '해야 돼요'. Email chính thức nên ghi ngày, giờ cụ thể và dùng '진행할 예정입니다'.
VPN 열어주세요. → 1. 작업 시간 동안 VPN 접속 권한 허용 Khi nhờ nhiều việc, mở đầu '협조를 요청드립니다' rồi liệt kê theo số thứ tự.
확인해 줄 사람 한명 → 서비스 확인을 위한 담당자 한 분 Người phía khách phải dùng '분' (kính ngữ của 사람/명). '한 명' cũng viết cách.
가능하죠? → 주말에 번거롭게 해 드려 죄송합니다. 가능 여부를 회신해 주시면 감사하겠습니다. '-죠?' là ép đồng ý. Xin lỗi vì làm phiền cuối tuần và hỏi '가능 여부' (có được hay không).
Tình huống: Một nhân viên của khách hàng (윤 사원님) gửi email nói không đăng nhập được. Kiểm tra thấy tài khoản bị khóa vì nhập sai mật khẩu 5 lần. Bạn trả lời và hướng dẫn.
Dùng 하십시오체 (trang trọng). Trả lời người dùng cuối của khách vẫn là đại diện công ty; dùng 하십시오체, không được trách người dùng.
Email mẫu
윤 사원님, 안녕하십니까.
확인해 보니 비밀번호 입력 오류가 5회 발생하여 계정이 잠금 처리된 상태였습니다.
방금 잠금을 해제해 드렸으니 다시 로그인해 주시기 바랍니다.
비밀번호가 기억나지 않으실 경우 로그인 화면의 '비밀번호 찾기'를 이용하실 수 있습니다.
감사합니다.
Lỗi hay gặp trong bản nháp
비밀번호를 5번 틀려서 계정이 잠겼어요. → 확인해 보니 비밀번호 입력 오류가 5회 발생하여 계정이 잠금 처리된 상태였습니다. '틀려서' nghe như trách người dùng. Dùng cách nói khách quan '입력 오류가 발생하여'. Văn bản viết dùng '5회'.
제가 풀어놨으니까 다시 해 보세요. → 방금 잠금을 해제해 드렸으니 다시 로그인해 주시기 바랍니다. Thuật ngữ chuẩn: '잠금 해제'. '-아/어 드렸으니' thể hiện làm giúp người kia một cách khiêm nhường.
다음부터는 조심하세요. → 비밀번호가 기억나지 않으실 경우 로그인 화면의 '비밀번호 찾기'를 이용하실 수 있습니다. Nhắc nhở người dùng 'cẩn thận' là bất lịch sự. Thay bằng hướng dẫn hữu ích.
Tình huống: Cuộc họp review với 송 부장님 hẹn thứ Năm 2 giờ chiều trùng với lịch deploy khẩn. Bạn gửi email xin dời và đề xuất 2 khung giờ khác.
Dùng 하십시오체 (trang trọng). Xin đổi lịch với cấp 부장 phía khách cần 하십시오체, xin lỗi và đưa ra phương án thay thế để khách chọn.
Email mẫu
송 부장님, 안녕하십니까.
죄송하지만 목요일 오후 2시 회의에 참석하기 어려울 것 같습니다.
같은 시간에 긴급 배포 작업이 잡혀 있기 때문입니다.
혹시 아래 시간 중 가능하신 시간이 있으실까요?
- 10월 9일(금) 오전 10시
- 10월 9일(금) 오후 3시
일정을 변경하게 되어 죄송합니다. 회신 부탁드립니다.
Lỗi hay gặp trong bản nháp
목요일 회의 못 할것 같아요. → 죄송하지만 목요일 오후 2시 회의에 참석하기 어려울 것 같습니다. Từ chối nên bắt đầu bằng '죄송하지만' và dùng '-기 어려울 것 같습니다' thay vì '못 하다'. '할 것' viết cách.
급한 배포가 있어서요. → 같은 시간에 긴급 배포 작업이 잡혀 있기 때문입니다. Câu bỏ lửng '-어서요' hợp chat, không hợp email gửi 부장. Dùng '-기 때문입니다'.
금요일 아무때나 괜찮으시죠? → 혹시 아래 시간 중 가능하신 시간이 있으실까요? Đề xuất 2-3 khung giờ cụ thể để khách chọn; không tự cho rằng khách rảnh. '아무 때나' cũng viết cách.
답장 주세요. → 일정을 변경하게 되어 죄송합니다. 회신 부탁드립니다. Trong công việc dùng '회신' thay '답장', và kết bằng '부탁드립니다'.
Tình huống: Khách nhờ làm thêm một màn hình báo cáo hoàn toàn mới trong hợp đồng bảo trì. Bạn trả lời rằng việc này ngoài phạm vi và đề xuất báo giá riêng.
Dùng 하십시오체 (trang trọng). Từ chối khách là tình huống nhạy cảm; 하십시오체, cảm ơn trước, nêu căn cứ hợp đồng và đưa phương án thay thế.
Email mẫu
과장님, 안녕하십니까.
신규 리포트 화면 요청 주셔서 감사합니다.
검토해 보니 해당 건은 신규 개발에 해당하여 현재 유지보수 계약 범위에 포함되지 않습니다.
진행을 원하시면 별도로 공수와 견적을 산정하여 전달드리겠습니다.
양해 부탁드립니다.
Lỗi hay gặp trong bản nháp
신규 리포트 화면은 못 만들어요. → 신규 리포트 화면 요청 주셔서 감사합니다. Mở đầu bằng cảm ơn, không từ chối ngay câu đầu. Người Hàn rất chú ý trình tự này.
유지보수 계약에 없어서요. → 검토해 보니 해당 건은 신규 개발에 해당하여 현재 유지보수 계약 범위에 포함되지 않습니다. Nêu căn cứ rõ: '신규 개발에 해당' và '계약 범위에 포함되지 않습니다'.
하고 싶으면 돈을 더 내야 됩니다. → 진행을 원하시면 별도로 공수와 견적을 산정하여 전달드리겠습니다. Nói thẳng 'phải trả thêm tiền' rất thô. Dùng '별도로 견적을 산정하여 전달드리겠습니다' và kính ngữ '원하시면'.
Tình huống: Chứng chỉ SSL của trang web khách sẽ hết hạn sau 2 tuần, việc gia hạn do phía khách mua. Bạn gửi email nhắc 오 대리님.
Dùng 하십시오체 (trang trọng). Email nhắc việc khách phải làm cần 하십시오체, nêu hạn và hậu quả một cách khách quan, không đe dọa.
Email mẫu
오 대리님, 안녕하십니까.
현재 사용 중인 SSL 인증서가 10월 22일(목)에 만료될 예정이라 안내드립니다.
만료 전에 갱신되지 않으면 사용자 브라우저에 보안 경고가 표시되어 접속에 문제가 생길 수 있습니다.
갱신된 인증서 파일을 10월 20일(화)까지 전달해 주시면 저희가 서버에 적용하겠습니다.
감사합니다.
Lỗi hay gặp trong bản nháp
SSL 인증서가 10월 22일에 끝나요. → 현재 사용 중인 SSL 인증서가 10월 22일(목)에 만료될 예정이라 안내드립니다. Hết hạn chứng chỉ/hợp đồng dùng '만료되다'. Kèm thứ trong tuần cho rõ ràng.
빨리 갱신 안하면 사이트가 안 열려요. → 만료 전에 갱신되지 않으면 사용자 브라우저에 보안 경고가 표시되어 접속에 문제가 생길 수 있습니다. Nêu hậu quả khách quan, không mang giọng đe dọa. '안하면' cũng phải viết cách (안 하면).
새 인증서 받으면 저한테 주세요. → 갱신된 인증서 파일을 10월 20일(화)까지 전달해 주시면 저희가 서버에 적용하겠습니다. Đưa hạn chót cụ thể (trước ngày hết hạn) và nói rõ bước tiếp theo của mình.
Tình huống: Một tuần trước bạn gửi 3 câu hỏi về quy tắc tính điểm tích lũy nhưng 장 과장님 chưa trả lời, trong khi tuần sau phải bắt đầu code. Gửi email nhắc nhẹ.
Dùng 하십시오체 (trang trọng). Nhắc khách là việc tế nhị; dùng 하십시오체, cushion, nêu lý do cần câu trả lời và hạn mong muốn.
Email mẫu
장 과장님, 안녕하십니까.
바쁘신 와중에 연락드려 죄송합니다.
지난주 10월 1일에 메일로 문의드린 포인트 적립 규칙 관련 질문 3건에 대해 다시 한번 확인 부탁드리고자 연락드렸습니다.
다음 주부터 개발에 착수할 예정이라, 10월 9일(금)까지 회신 주시면 일정에 차질 없이 진행할 수 있을 것 같습니다.
감사합니다.
Lỗi hay gặp trong bản nháp
지난주에 보낸 메일 아직 답이 없네요. → 바쁘신 와중에 연락드려 죄송합니다. '아직 답이 없네요' nghe như trách móc. Mở đầu bằng cushion '바쁘신 와중에 연락드려 죄송합니다'.
언제 답주실 거예요? → 다시 한번 확인 부탁드리고자 연락드렸습니다 Hỏi thẳng 'khi nào trả lời' gây áp lực. Nhắc lại nội dung câu hỏi (ngày gửi, chủ đề, số câu) để khách dễ tìm lại.
빨리 안주시면 일정이 늦어져요. → 10월 9일(금)까지 회신 주시면 일정에 차질 없이 진행할 수 있을 것 같습니다. Chuyển câu dọa thành điều kiện tích cực '-면 ... 차질 없이 진행할 수 있습니다' kèm hạn cụ thể.
Tình huống: Bạn nghỉ phép từ 12 đến 14/10. Gửi email cho 김 팀장님 báo lịch nghỉ, người phụ trách thay và cách liên lạc khi khẩn cấp.
Dùng 하십시오체 (trang trọng). Thông báo vắng mặt gửi khách dùng 하십시오체; quan trọng nhất là khách biết liên hệ ai.
Email mẫu
김 팀장님, 안녕하십니까.
개인 사정으로 10월 12일(월)부터 14일(수)까지 휴가를 사용하게 되어 미리 말씀드립니다.
휴가 기간 중 업무는 투안 선임이 대신 담당할 예정입니다. (메일: tuan@abc.com)
긴급한 사항이 있으시면 제 휴대폰으로 연락 주셔도 됩니다.
불편을 드려 죄송합니다. 감사합니다.
Lỗi hay gặp trong bản nháp
저 다음주 월요일부터 수요일까지 휴가에요. → 개인 사정으로 10월 12일(월)부터 14일(수)까지 휴가를 사용하게 되어 미리 말씀드립니다. '휴가에요' sai, sau nguyên âm phải là '휴가예요'. Trong email ghi ngày cụ thể và dùng '휴가를 사용하게 되어 미리 말씀드립니다'.
그동안은 투안씨한테 연락하세요. → 휴가 기간 중 업무는 투안 선임이 대신 담당할 예정입니다. (메일: tuan@abc.com) '연락하세요' là ra lệnh. Nói đồng nghiệp với khách dùng chức danh (투안 선임), kèm thông tin liên lạc.
전화해도 되요 → 연락 주셔도 됩니다 '되요' luôn sai, đúng là '돼요' (hoặc '됩니다' trong 하십시오체). Với khách dùng kính ngữ '주셔도'.
Tình huống: Chiều nay chức năng tìm kiếm bị lỗi khoảng 35 phút, đã khôi phục bằng cách khởi động lại server nhưng chưa rõ nguyên nhân. Gửi báo cáo lần đầu cho 박 부장님 phía khách.
Dùng 하십시오체 (trang trọng). Báo cáo sự cố gửi trưởng phòng khách luôn dùng 하십시오체: thời gian chính xác, tình trạng hiện tại, khi nào báo cáo tiếp.
Email mẫu
박 부장님, 안녕하십니까.
금일 14시 20분부터 14시 55분까지 약 35분간 검색 기능 장애가 발생하여 1차 보고드립니다.
현재는 서버 재시작 후 정상적으로 서비스되고 있습니다.
정확한 원인은 분석 중이며, 내일 오전 중으로 2차 보고드리겠습니다.
불편을 드려 대단히 죄송합니다.
Lỗi hay gặp trong bản nháp
안녕하세요. → 안녕하십니까. Email báo cáo sự cố gửi trưởng phòng phía khách dùng 하십시오체 ngay từ câu chào.
오늘 오후에 검색이 안 됐어요. → 금일 14시 20분부터 14시 55분까지 약 35분간 검색 기능 장애가 발생하여 1차 보고드립니다. Báo cáo sự cố cần giờ bắt đầu, giờ kết thúc và thời lượng. '1차 보고' = báo cáo lần đầu, cho khách biết sẽ còn báo cáo tiếp.
지금은 고쳤으니까 걱정하지 마세요. → 현재는 서버 재시작 후 정상적으로 서비스되고 있습니다. '걱정하지 마세요' là câu mệnh lệnh, không hợp khi báo sự cố. Nói tình trạng hiện tại và đã làm gì để khôi phục.
나중에 알려 줄게요. → 내일 오전 중으로 2차 보고드리겠습니다. '줄게요' quá thân mật. Hẹn mốc thời gian cụ thể cho báo cáo lần hai.
Tình huống: Gửi email cho các người phụ trách phía khách: phiên bản 2.3 có màn hình đăng nhập mới và chức năng tải Excel danh sách đơn hàng; deploy tối thứ Năm 23/10 từ 22:00 đến 23:00, trong lúc đó không truy cập được.
Dùng 하십시오체 (trang trọng). Thông báo gửi nhiều người phía khách dùng 하십시오체, liệt kê thay đổi bằng gạch đầu dòng và ghi rõ giờ gián đoạn.
Email mẫu
담당자님들께,
안녕하십니까. 베트남 개발팀 흐엉입니다.
2.3 버전 릴리스 내용을 아래와 같이 안내드립니다.
- 로그인 화면 디자인 변경
- 주문 목록 엑셀 다운로드 기능 추가
배포 일시: 10월 23일(목) 22:00~23:00 (작업 중 서비스 접속 불가)
문의 사항이 있으시면 언제든지 연락 주십시오.
감사합니다.
Lỗi hay gặp trong bản nháp
이번에 2.3 버전이 나왔어요. → 2.3 버전 릴리스 내용을 아래와 같이 안내드립니다. Thông báo chính thức dùng '아래와 같이 안내드립니다' (xin thông báo như dưới đây) rồi liệt kê.
바꼈고 → 바뀌었고 '바꼈' là viết rút gọn sai; đúng là '바뀌었'. Trong thông báo có thể dùng '변경되었고' trang trọng hơn.
배포는 목요일 밤에 할거고 그때 접속 안 돼요. → 배포 일시: 10월 23일(목) 22:00~23:00 (작업 중 서비스 접속 불가) Ghi ngày giờ cụ thể và thời gian gián đoạn. Lưu ý '할거고' phải viết cách thành '할 거고'.
궁금한 거 있으면 물어보세요. → 문의 사항이 있으시면 언제든지 연락 주십시오. '물어보세요' là mệnh lệnh thân mật. Dùng '문의 사항이 있으시면 … 연락 주십시오'.
Tình huống: Một thư viện Java đang dùng vừa công bố lỗ hổng. Bạn muốn vá khẩn lúc 23:00 tối nay, gián đoạn khoảng 5 phút, đã test trên staging. Gửi email cho 김 과장님 xin đồng ý.
Dùng 하십시오체 (trang trọng). Việc khẩn liên quan bảo mật: viết chính xác, không gây hoảng, nêu rõ việc cần khách duyệt.
Email mẫu
김 과장님, 안녕하십니까.
사용 중인 Java 라이브러리에서 보안 취약점이 발표되어, 금일 23:00에 긴급 보안 패치를 진행하고자 합니다.
작업 중 약 5분간 서비스가 중단될 수 있습니다.
스테이징 환경에서 테스트는 완료했습니다.
진행에 동의하시면 회신 부탁드립니다. 감사합니다.
Lỗi hay gặp trong bản nháp
보안 문제가 생겨서 → 사용 중인 Java 라이브러리에서 보안 취약점이 발표되어 '보안 문제가 생겨서' nghe như hệ thống đã bị tấn công, dễ gây hoảng. Nói chính xác: lỗ hổng (취약점) của thư viện vừa được công bố.
급하게 패치해야 될것 같아요 → 긴급 보안 패치를 진행하고자 합니다 Email gửi khách dùng '-고자 합니다' (xin được tiến hành). Ngoài ra '될것' phải viết cách thành '될 것'.
5분정도 → 약 5분간 '5분 정도' phải viết cách; trong email trang trọng dùng '약 5분간'.
괜찮으면 답장 주세요. → 진행에 동의하시면 회신 부탁드립니다. '답장 주세요' thân mật. Với khách dùng '회신 부탁드립니다' và kính ngữ '동의하시면'.